patrick

patrick

Saint Patrick is depicted holding a shamrock in a green field.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng: "Patrick" một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ nam giới. - Thánh Patrick (Saint Patrick): "Patrick" còn được dùng để chỉ Thánh Patrick, vị thánh bảo trợ của Ireland. Ông một nhà truyền giáo người Anh đến Ireland vào thế kỷ thứ 5.

dụ sử dụng
  • (Patrick bạn thân nhất của tôi.)
  • (Thánh Patrick vị thánh bảo trợ của Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Patrick's Day": Ngày lễ Thánh Patrick, được tổ chức vào ngày 17 tháng 3 hàng năm để tưởng nhớ Thánh Patrick văn hóa Ireland.

    • We celebrate St. Patrick's Day with parades and green clothes. (Chúng tôi kỷ niệm Ngày lễ Thánh Patrick bằng các cuộc diễu hành mặc quần áo màu xanh .)
  • "Patrick" trong văn hóa đại chúng: "Patrick" cũng tên của một nhân vật hoạt hình nổi tiếng trong loạt phim SpongeBob SquarePants (Patrick Star).

    • Patrick Star is SpongeBob's best friend in the show. (Patrick Star bạn thân nhất của SpongeBob trong bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Pat (tên gọi thân mật): Dạng rút gọn hoặc thân mật của "Patrick".

    • Everyone calls him Pat for short. (Mọi người gọi anh ấy Pat cho ngắn gọn.)
  • Patricia (tên nữ): Dạng tên nữ tương ứng với "Patrick".

    • Patricia is a common female name. (Patricia một tên nữ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể xem như một tên thánh (holy name) trong bối cảnh tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Patrick" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Every Patrick has his day": Một biến thể của thành ngữ "Every dog has its day", nghĩa ai rồi cũng lúc thành công.
    • Don't worry, every Patrick has his day. (Đừng lo, ai rồi cũng lúc thành công.)