patrimoine

Học thuật
Thân thiện
patrimoine

Le patrimoine culturel de la ville attire de nombreux visiteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gia sản, tài sản thừa kế: Chỉ toàn bộ tài sản (cả vật chất phi vật chất) một cá nhân, gia đình hoặc một tập thể thừa hưởng từ các thế hệ trước.
    • Di sản: Chỉ những giá trị văn hóa, lịch sử, thiên nhiên hoặc tinh thần được truyền lại từ quá khứ, thuộc về một cộng đồng, một dân tộc hoặc nhân loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a dilapidé le patrimoine familial en peu de temps. (Anh ta đã phung phí gia sản của gia đình trong một thời gian ngắn.)
    • La protection du patrimoine culturel est une priorité. (Việc bảo vệ di sản văn hóa là một ưu tiên.)
    • Ce château fait partie du patrimoine national. (Lâu đài nàymột phần của di sản quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patrimoine mondial de l'UNESCO": Di sản thế giới của UNESCO.

    • La baie d'Ha Long est classée au patrimoine mondial. (Vịnh Hạ Long được xếp hạngdi sản thế giới.)
  • "Patrimoine génétique": Di sản di truyền.

    • La recherche étudie notre patrimoine génétique. (Nghiên cứu tìm hiểu di sản di truyền của chúng ta.)
  • "Petit patrimoine": Di sản nhỏ, thường chỉ các công trình, tập quán địa phương giá trị.

    • Cette ancienne fontaine fait partie du petit patrimoine du village. (Chiếc đài phun nước cổ nàymột phần di sản nhỏ của ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patrimonial, -e (tính từ): thuộc về gia sản, di sản.

    • Une valeur patrimoniale (một giá trị thuộc về di sản)
  • Héritage (danh từ giống đực): gia tài, di sản (thừa kế). Héritage thường nhấn mạnh hơn vào hành động thừa kế tài sản cụ thể, trong khi patrimoine có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giá trị phi vật thể.

Từ đồng nghĩa
  • Héritage: gia tài, tài sản thừa kế.
  • Legs: di sản, vật để lại (theo di chúc).
  • Trésor: kho báu (nghĩa bóng, chỉ di sản quý giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ thườngkết hợp với động từ.) - Transmettre un patrimoine: truyền lại một gia sản/di sản. - Gérer son patrimoine: quảntài sản/gia sản của mình.

Thành ngữ liên quan
  • Dilapider son patrimoine: phung phí gia sản.

    • Il a dilapidé tout son patrimoine en mauvais investissements. (Hắn đã phung phí toàn bộ gia sản vào những khoản đầu tồi.)
  • Être l'âme du patrimoine: là linh hồn của di sản (thường dùng cho người gìn giữ di sản).

  • Un patrimoine en péril: một di sản đang bị đe dọa.
patrimoine

Le patrimoine culturel de la ville attire de nombreux visiteurs.

danh từ giống đực
  1. gia sản, di sản
    • Dilapider le patrimoine patermel
      phung phí gia sản
    • Les grandes découvertes sont patrimoine de tout le genre humain
      các khám phá lớndi sản chung của cả loài người