patriot's day

patriot's day

A family attends a Patriot's Day parade in their town.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ngày lễ kỷ niệm của tiểu bang Massachusetts Maine tại Hoa Kỳ, được tổ chức vào thứ Hai thứ ba của tháng hàng năm. Ngày này tưởng nhớ trận đánh Lexington Concord năm 1775, một trong những sự kiện mở đầu cho Chiến tranh Cách mạng Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người ở Massachusetts được nghỉ làm vào Ngày lễ Yêu nước.)
  • (Giải chạy marathon Boston theo truyền thống được tổ chức vào Ngày lễ Yêu nước.)
  • (Các trường học thường dạy học sinh về Cách mạng Mỹ vào dịp Ngày lễ Yêu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Patriot's Day": tổ chức hoặc kỷ niệm Ngày lễ Yêu nước.

    • The town held a parade to observe Patriot's Day. (Thị trấn đã tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm Ngày lễ Yêu nước.)
  • "to commemorate Patriot's Day": tưởng nhớ Ngày lễ Yêu nước.

    • Families gather to commemorate Patriot's Day with reenactments of the battles. (Các gia đình tụ họp để tưởng nhớ Ngày lễ Yêu nước bằng các buổi tái hiện trận đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriot (n): người yêu nước.

    • He was a true patriot who fought for independence. (Ông ấy một người yêu nước thực thụ đã chiến đấu cho độc lập.)
  • Patriotic (adj): yêu nước, mang tính yêu nước.

    • The patriotic songs were sung during the celebration. (Những bài hát yêu nước đã được hát trong buổi lễ kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày lễ yêu nước: cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt.
  • Ngày kỷ niệm Lexington Concord: tên gọi mô tả sự kiện lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • "to mark Patriot's Day": đánh dấu Ngày lễ Yêu nước.
    • Fireworks are often used to mark Patriot's Day. (Pháo hoa thường được sử dụng để đánh dấu Ngày lễ Yêu nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "a day of remembrance": ngày tưởng nhớ.
    • Patriot's Day is a day of remembrance for the American Revolution. (Ngày lễ Yêu nước ngày tưởng nhớ Cách mạng Mỹ.)