patronised
Định nghĩa
Động từ (phân từ quá khứ của "patronise"):
- Được bảo trợ, được ủng hộ: "Patronised" chỉ trạng thái một cửa hàng, doanh nghiệp, hoặc tổ chức nhận được sự ủng hộ thường xuyên từ khách hàng hoặc người bảo trợ.
- Bị đối xử trịch thượng, bị coi thường: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "patronised" mô tả hành động đối xử với ai đó như thể họ kém thông minh hoặc kém quan trọng hơn, thường với thái độ trịch thượng.
Tính từ:
- Được ủng hộ: Dùng để mô tả một địa điểm hoặc sự kiện có nhiều khách hàng hoặc người tham gia.
- Bị coi thường: Chỉ thái độ của người nói hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bị hạ thấp.
Ví dụ sử dụng
Động từ (được bảo trợ):
- The small café was well patronised by local residents. (Quán cà phê nhỏ được người dân địa phương ủng hộ nhiệt tình.)
- Her art gallery is patronised by wealthy collectors. (Phòng trưng bày nghệ thuật của cô ấy được các nhà sưu tập giàu có bảo trợ.)
Động từ (bị coi thường):
- She felt patronised when her boss explained the simple task in detail. (Cô ấy cảm thấy bị coi thường khi sếp giải thích chi tiết một công việc đơn giản.)
- The students were patronised by the visiting professor's condescending tone. (Các sinh viên bị giáo sư thỉnh giảng đối xử trịch thượng qua giọng điệu khinh thường của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel patronised": cảm thấy bị xem thường, bị đối xử như trẻ con.
- He often feels patronised by his older siblings. (Anh ấy thường cảm thấy bị các anh chị em lớn hơn coi thường.)
"well-patronised": được nhiều người lui tới, có nhiều khách hàng.
- The restaurant is well-patronised because of its excellent service. (Nhà hàng có nhiều khách hàng nhờ dịch vụ xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Patronage (danh từ): sự bảo trợ, sự ủng hộ.
- The museum relies on public patronage. (Bảo tàng dựa vào sự bảo trợ của công chúng.)
Patronising (tính từ): có tính trịch thượng, coi thường.
- His patronising attitude annoyed everyone. (Thái độ trịch thượng của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Patron (danh từ): người bảo trợ, khách hàng quen.
- She is a regular patron of the library. (Cô ấy là khách quen của thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Supported (được ủng hộ): (Tổ chức từ thiện được nhiều nhà hảo tâm ủng hộ.)
- Condescended (bị coi thường): (Anh ấy cảm thấy bị quản lý coi thường.)
- Belittled (bị hạ thấp): (Cô ấy bị đồng nghiệp hạ thấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look down on: coi thường, khinh thường.
- She looks down on people who don't have a degree. (Cô ấy coi thường những người không có bằng cấp.)
- Talk down to: nói với ai đó như thể họ kém thông minh hơn.
- The teacher talked down to the students, which made them feel patronised. (Giáo viên nói với học sinh như thể chúng kém thông minh, điều này khiến chúng cảm thấy bị coi thường.)
Thành ngữ liên quan
- To be treated like a child: bị đối xử như trẻ con.
- He was treated like a child by his parents, which he found patronising. (Anh ấy bị bố mẹ đối xử như trẻ con, điều này anh thấy bị coi thường.)