patronising

patronising

A manager gives a patronising smile to a junior employee during a meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ kẻ cả, dạy đời: "patronising" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra cao hơn, thương hại hoặc dạy đời người khác, ngụ ý rằng họ cho rằng người kia kém cỏi hơn. Đây một từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trịch thượng, coi thường người khác một cách tinh vi.
dụ sử dụng
  • (Giọng điệu kẻ cả của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • ( ấy nở một nụ cười dạy đời với tôi, như thể tôi không thể hiểu những điều đơn giản.)
  • (Tôi ghét khi mọi người dùng ngôn ngữ kẻ cả đối với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patronising attitude": thái độ trịch thượng.

    • His patronising attitude towards his colleagues cost him their respect. (Thái độ trịch thượng của anh ta đối với đồng nghiệp đã khiến anh ta mất đi sự tôn trọng của họ.)
  • "patronising behaviour": hành vi dạy đời.

    • Patronising behaviour in the workplace can create a toxic environment. (Hành vi dạy đờinơi làm việc có thể tạo ra một môi trường độc hại.)
  • "to be patronising to someone": đối xử kẻ cả với ai đó.

    • Don't be patronising to your students; treat them as equals. (Đừng đối xử kẻ cả với học sinh của bạn; hãy đối xử với họ như những người bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patronise (động từ): đối xử kẻ cả, dạy đời.

    • He tends to patronise his younger siblings. (Anh ấy xu hướng dạy đời các em của mình.)
  • Patronisingly (trạng từ): một cách kẻ cả.

    • She spoke patronisingly to the new employee. ( ấy nói chuyện một cách kẻ cả với nhân viên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Condescending: trịch thượng, kẻ cả (gần nghĩa nhất).
  • Superior: tỏ ra cao hơn, tự cao.
  • Dismissive: coi thường, không coi trọng.
  • Haughty: kiêu ngạo, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
  • Respectful: tôn trọng, lịch sự.
  • Humble: khiêm tốn.
  • Approachable: dễ gần, thân thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk down to someone: nói chuyện kẻ cả với ai đó.
    • Stop talking down to me; I know what I'm doing. (Đừng nói chuyện kẻ cả với tôi; tôi biết mình đang làm gì.)
Thành ngữ liên quan
  • Look down one's nose at someone: nhìn ai đó bằng ánh mắt khinh thường.
    • She always looks down her nose at people who don't have a degree. ( ấy luôn nhìn người không bằng cấp bằng ánh mắt khinh thường.)