patronisingly
Trạng từ: "patronisingly" (cũng viết là "patronizingly") có nghĩa là một cách coi thường, một cách hạ mình, hoặc với thái độ bề trên, thường tỏ ra lịch sự hoặc tử tế giả tạo trong khi thực chất là hạ thấp người khác.
He spoke to his younger sister patronisingly, as if she were a child.
(Anh ấy nói chuyện với em gái mình một cách coi thường, như thể cô ấy là một đứa trẻ.)The manager smiled patronisingly at the intern's question.
(Người quản lý mỉm cười một cách hạ mình trước câu hỏi của thực tập sinh.)"Oh, you did that yourself?" she asked patronisingly.
("Ồ, tự em làm cái đó à?" cô ấy hỏi với giọng coi thường.)
"to speak patronisingly to someone": nói chuyện với ai đó với thái độ bề trên.
- The professor often speaks patronisingly to students who ask basic questions.(Giáo sư thường nói chuyện với thái độ bề trên với những sinh viên đặt câu hỏi cơ bản.)
"to act patronisingly": hành xử một cách hạ mình.
- She acted patronisingly by explaining simple concepts in slow, exaggerated tones.(Cô ấy hành xử một cách hạ mình bằng cách giải thích các khái niệm đơn giản bằng giọng chậm rãi và phóng đại.)
Patronising (tính từ): có thái độ hạ mình, coi thường.
- His patronising tone made everyone uncomfortable.(Giọng điệu hạ mình của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
Patronise (động từ): đối xử với ai đó như thể họ kém cỏi hơn; hoặc là khách hàng thường xuyên của một cửa hàng.
- He tends to patronise his colleagues during meetings.(Anh ấy có xu hướng hạ thấp đồng nghiệp trong các cuộc họp.)
- Condescendingly: một cách hạ mình, coi thường.
- Superciliously: một cách kiêu ngạo, khinh thường.
- Disdainfully: một cách khinh miệt.
- Look down on: coi thường, khinh thường (thường đi kèm với thái độ tương tự).
- She looks down on people who don't have a college degree.(Cô ấy coi thường những người không có bằng đại học.)
Talk down to someone: nói chuyện với ai đó như thể họ kém thông minh hơn.
- He always talks down to his employees, which is why they resent him.(Anh ấy luôn nói chuyện với nhân viên như thể họ kém cỏi, đó là lý do họ không thích anh ấy.)
Pat on the head: hành động hoặc lời nói mang tính hạ mình, như thể đang an ủi một đứa trẻ.
- The boss gave her a patronising pat on the head when she suggested an idea.(Ông chủ vỗ đầu cô ấy một cách hạ mình khi cô đề xuất một ý tưởng.)