patronizing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ trịch thượng, bề trên: "Patronizing" mô tả hành vi hoặc thái độ của một người tỏ ra kẻ cả, trịch thượng, cho rằng mình thông minh hơn, giỏi hơn hoặc có địa vị cao hơn người khác, thường đi kèm với sự giả vờ tử tế hoặc quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng điệu của anh ta mang tính trịch thượng, như thể đang nói chuyện với một đứa trẻ.)
- (Cô ấy nở một nụ cười kẻ cả và nói, "Em sẽ hiểu khi lớn hơn.")
- (Tôi thấy những lời khuyên liên tục của anh ấy thật trịch thượng và vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a patronizing attitude": thái độ trịch thượng.
- Her patronizing attitude towards the staff made everyone uncomfortable. (Thái độ trịch thượng của cô ấy đối với nhân viên khiến mọi người khó chịu.)
- "patronizing behavior": hành vi kẻ cả.
- Patronizing behavior in the workplace can damage team morale. (Hành vi kẻ cả tại nơi làm việc có thể làm hỏng tinh thần đồng đội.)
- "to be patronizing to someone": có thái độ trịch thượng với ai đó.
- He was accused of being patronizing to his junior colleagues. (Anh ta bị buộc tội có thái độ trịch thượng với các đồng nghiệp cấp dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Patronize (động từ): đối xử trịch thượng với ai đó; hoặc ủng hộ (một cửa hàng, tổ chức) bằng cách thường xuyên lui tới.
- Don't patronize me! I know what I'm doing. (Đừng có nói năng trịch thượng với tôi! Tôi biết mình đang làm gì.)
- Patron (danh từ): người bảo trợ, khách hàng quen.
- He is a patron of the arts. (Anh ấy là người bảo trợ nghệ thuật.)
- Patronizingly (trạng từ): một cách trịch thượng.
- She spoke patronizingly to the waiter, as if he were incompetent. (Cô ấy nói chuyện một cách trịch thượng với người phục vụ, như thể anh ta kém cỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Condescending: kẻ cả, trịch thượng.
- Superior: tỏ ra bề trên.
- Snobbish: hợm hĩnh, khinh người.
- Arrogant: kiêu ngạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Talk down to someone: nói chuyện với ai đó một cách trịch thượng.
- He always talks down to his employees, which they resent. (Anh ta luôn nói chuyện trịch thượng với nhân viên, điều mà họ rất bực mình.)
- Look down on someone: coi thường ai đó.
- She looks down on people who don't have a college education. (Cô ấy coi thường những người không có bằng đại học.)
Thành ngữ liên quan
- To treat someone like a child: đối xử với ai đó như trẻ con (thường mang ý trịch thượng).
- Stop treating me like a child! I can make my own decisions. (Đừng đối xử với tôi như trẻ con nữa! Tôi có thể tự đưa ra quyết định của mình.)
- To put someone in their place: dạy cho ai đó biết điều, hạ bệ ai đó (thường để đáp trả thái độ trịch thượng).
- Her sharp reply put him in his place. (Câu trả lời sắc bén của cô ấy đã dạy cho anh ta một bài học.)