patronless
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khách hàng quen, không có sự bảo trợ: "patronless" mô tả một tình trạng thiếu vắng sự ủng hộ, bảo trợ hoặc sự lui tới của khách hàng, thường dùng cho các cơ sở kinh doanh, nghệ sĩ, hoặc tổ chức.
- Vắng khách, ế ẩm: Trong ngữ cảnh thương mại, "patronless" chỉ việc một cửa hàng, nhà hàng hoặc dịch vụ không có khách hàng thường xuyên hoặc ít người lui tới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The small café remained patronless for most of the afternoon. (Quán cà phê nhỏ vẫn vắng khách trong suốt phần lớn buổi chiều.)
- A patronless gallery often struggles to stay open. (Một phòng trưng bày không có khách hàng quen thường gặp khó khăn để duy trì hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a patronless artist": nghệ sĩ không có người bảo trợ.
- The patronless artist had to rely on odd jobs to survive. (Người nghệ sĩ không có người bảo trợ phải dựa vào các công việc lặt vặt để sống.)
"a patronless establishment": cơ sở kinh doanh vắng khách.
- The restaurant was described as a patronless establishment in the review. (Nhà hàng được mô tả là một cơ sở vắng khách trong bài đánh giá.)
Biến thể và từ gần giống
Patron (danh từ): người bảo trợ, khách hàng quen.
- The gallery has many wealthy patrons. (Phòng trưng bày có nhiều người bảo trợ giàu có.)
Patronage (danh từ): sự bảo trợ, sự lui tới của khách hàng.
- The bookstore relies on local patronage to survive. (Hiệu sách phụ thuộc vào sự lui tới của khách hàng địa phương để tồn tại.)
Unpatronized (tính từ): không được khách hàng lui tới, không có sự bảo trợ (từ đồng nghĩa chính xác với "patronless").
- The unpatronized theater closed after only six months. (Nhà hát không có khách lui tới đã đóng cửa chỉ sau sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Unsupported: không được hỗ trợ, không có sự ủng hộ.
- Unfrequented: ít người lui tới, vắng vẻ.
- Neglected: bị bỏ bê, không được chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "patronless". Tuy nhiên, có thể dùng:
- To go without patrons: không có khách hàng quen.
- The shop went without patrons for weeks. (Cửa hàng không có khách hàng quen trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
- To fall on hard times: rơi vào thời kỳ khó khăn (thường dùng để mô tả tình trạng của cơ sở kinh doanh vắng khách).
- The once-popular diner fell on hard times and became patronless. (Quán ăn bình dân từng nổi tiếng rơi vào thời kỳ khó khăn và trở nên vắng khách.)