patronyme

Học thuật
Thân thiện
patronyme

Le patronyme de la famille est écrit sur la plaque de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Họ (theo dòng cha): "patronyme" là họ của một người, được truyền từ cha sang con, biểu thị sự thuộc về một dòng họ hoặc gia đình. Đâytừ học thuật, chính thức, thường dùng trong các văn bản hành chính, pháphoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son patronyme est Dupont. (Họ của anh ấy là Dupont.)
    • Le patronyme se transmet traditionnellement de père en fils. (Họ theo truyền thống được truyền từ cha sang con.)
    • Dans le formulaire, indiquez votre nom et votre patronyme. (Trong tờ khai, hãy ghi rõ tên họ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nom patronymique": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chấthọ theo dòng cha. Đâythuật ngữ rất chính thức.
    • L'enfant portera le nom patronymique de son père. (Đứa trẻ sẽ mang họ theo dòng cha của bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Nom de famille (danh từ giống đực): Họ. Đây là từ thông dụng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, ít tính học thuật hơn "patronyme".

    • Quel est votre nom de famille ? (Họ của bạn?)
  • Matronyme (danh từ giống đực): Họ theo dòng mẹ. Từ này ít phổ biến hơn, dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt khi nói về họ được lấy từ phía mẹ.

    • Dans certaines cultures, l'enfant hérite du matronyme. (Trong một số nền văn hóa, đứa trẻ thừa hưởng họ theo dòng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nom (danh từ giống đực): Tên, họ. Nghĩa rộng, có thể chỉ tên riêng hoặc họ, tùy ngữ cảnh.
  • Nom patronymique (danh từ giống đực): Họ theo dòng cha (như đã nêutrên).
Lưu ý sử dụng
  • "Patronyme" là một thuật ngữ chính thức. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta dùng "nom de famille".
  • Từ này nhấn mạnh nguồn gốc phụ hệ (từ người cha) của họ, phản ánh truyền thống phổ biếnnhiều xã hội.
patronyme

Le patronyme de la famille est écrit sur la plaque de la maison.

danh từ giống đực
  1. họ

Từ có nhắc đến "patronyme"