patte-d'oie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngã tư, ngã năm (đường): Chỉ một giao lộ, nơi nhiều con đường gặp nhau, thường là ba đường trở lên, tạo thành hình dáng giống chân ngỗng.
- (Thân mật) Vết nhăn đuôi mắt: Chỉ những đường nhăn nhỏ tỏa ra từ khóe mắt ngoài, thường xuất hiện khi cười hoặc do tuổi tác.
- (Thực vật học) Cỏ chét chân ngỗng: Tên một loài cỏ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Attention, nous arrivons à une patte-d'oie. (Cẩn thận, chúng ta sắp đến một ngã năm.)
- Elle a de jolies pattes-d'oie quand elle rit. (Cô ấy có những vết nhăn đuôi mắt đẹp khi cười.)
- Il faut désherber la patte-d'oie dans le jardin. (Cần phải nhổ cỏ chét chân ngỗng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir des pattes-d'oie": Có vết nhăn đuôi mắt.
- Avec l'âge, on a tous des pattes-d'oie. (Cùng với tuổi tác, ai rồi cũng có vết nhăn đuôi mắt.)
"Carrefour en patte-d'oie": Giao lộ hình chân ngỗng.
- La route forme un carrefour en patte-d'oie. (Con đường tạo thành một giao lộ hình chân ngỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Patte (danh từ giống cái): Chân (động vật), chân (bàn, ghế), cạnh (của một vật).
- Oie (danh từ giống cái): Con ngỗng.
Từ đồng nghĩa
- Pour "ngã tư, ngã năm": Carrefour (giao lộ), intersection (ngã tư, điểm giao nhau).
- Pour "vết nhăn đuôi mắt": Rides (các nếp nhăn), sillons (đường rãnh, nếp nhăn).
- Pour "cỏ chét chân ngỗng": Chiendent (tên gọi chung cho cỏ chét).
Các cụm từ liên quan
- "Patte-d'oie de signalisation": Biển báo giao lộ hình chân ngỗng.
- Un panneau "patte-d'oie" indique un carrefour dangereux. (Một biển báo "hình chân ngỗng" báo hiệu một giao lộ nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "patte-d'oie". Tuy nhiên, hình ảnh "chân ngỗng" đôi khi được dùng trong các cách diễn đạt mô tả.
danh từ giống cái
- ngã tư, ngã năm
- (thân mật) vết nhăn đuôi mắt
- (thực vật học) cỏ chét chân ngỗng