patte-d'oie

Học thuật
Thân thiện
patte-d'oie

La voiture tourne à la patte-d'oie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngã , ngã năm (đường): Chỉ một giao lộ, nơi nhiều con đường gặp nhau, thườngba đường trở lên, tạo thành hình dáng giống chân ngỗng.
    • (Thân mật) Vết nhăn đuôi mắt: Chỉ những đường nhăn nhỏ tỏa ra từ khóe mắt ngoài, thường xuất hiện khi cười hoặc do tuổi tác.
    • (Thực vật học) Cỏ chét chân ngỗng: Tên một loài cỏ dại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Attention, nous arrivons à une patte-d'oie. (Cẩn thận, chúng ta sắp đến một ngã năm.)
    • Elle a de jolies pattes-d'oie quand elle rit. ( ấy những vết nhăn đuôi mắt đẹp khi cười.)
    • Il faut désherber la patte-d'oie dans le jardin. (Cần phải nhổ cỏ chét chân ngỗng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des pattes-d'oie": vết nhăn đuôi mắt.

    • Avec l'âge, on a tous des pattes-d'oie. (Cùng với tuổi tác, ai rồi cũng vết nhăn đuôi mắt.)
  • "Carrefour en patte-d'oie": Giao lộ hình chân ngỗng.

    • La route forme un carrefour en patte-d'oie. (Con đường tạo thành một giao lộ hình chân ngỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patte (danh từ giống cái): Chân (động vật), chân (bàn, ghế), cạnh (của một vật).
  • Oie (danh từ giống cái): Con ngỗng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ngã , ngã năm": Carrefour (giao lộ), intersection (ngã , điểm giao nhau).
  • Pour "vết nhăn đuôi mắt": Rides (các nếp nhăn), sillons (đường rãnh, nếp nhăn).
  • Pour "cỏ chét chân ngỗng": Chiendent (tên gọi chung cho cỏ chét).
Các cụm từ liên quan
  • "Patte-d'oie de signalisation": Biển báo giao lộ hình chân ngỗng.
    • Un panneau "patte-d'oie" indique un carrefour dangereux. (Một biển báo "hình chân ngỗng" báo hiệu một giao lộ nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "patte-d'oie". Tuy nhiên, hình ảnh "chân ngỗng" đôi khi được dùng trong các cách diễn đạt mô tả.
patte-d'oie

La voiture tourne à la patte-d'oie.

danh từ giống cái
  1. ngã , ngã năm
  2. (thân mật) vết nhăn đuôi mắt
  3. (thực vật học) cỏ chét chân ngỗng