patterned
Định nghĩa
Tính từ: Có hoa văn, có họa tiết (đặc biệt là các họa tiết đầy màu sắc).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết với các thiết kế hoa.)
- (Giấy dán tường có họa tiết hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"patterned after": được làm theo mẫu, bắt chước theo một khuôn mẫu nào đó.
- The new building is patterned after classical architecture. (Tòa nhà mới được thiết kế theo mẫu kiến trúc cổ điển.)
"patterned with": được trang trí bằng các họa tiết cụ thể.
- The fabric is patterned with tiny stars. (Loại vải này có họa tiết những ngôi sao nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Pattern (danh từ): hoa văn, mẫu thiết kế, khuôn mẫu.
- I love the pattern on this rug. (Tôi thích hoa văn trên tấm thảm này.)
Unpatterned (tính từ): không có hoa văn, trơn.
- She prefers unpatterned shirts for work. (Cô ấy thích áo trơn để đi làm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Decorated: được trang trí.
- Ornamented: được tô điểm.
- Designed: có thiết kế.
Các cụm từ liên quan
Patterned fabric: vải có họa tiết.
- Patterned fabric is popular for summer dresses. (Vải có họa tiết rất phổ biến cho váy mùa hè.)
Patterned wallpaper: giấy dán tường có hoa văn.
- Patterned wallpaper can make a room look vibrant. (Giấy dán tường có hoa văn có thể làm căn phòng trông sinh động hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Follow a pattern: tuân theo một khuôn mẫu.
- Her life seems to follow a predictable pattern. (Cuộc sống của cô ấy dường như tuân theo một khuôn mẫu có thể dự đoán trước.)