paul gauguin

paul gauguin

A museum visitor admires a painting by Paul Gauguin.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Paul Gauguin tên của một họa sĩ người Pháp thuộc trường phái Hậu Ấn tượng (Post-impressionist), nổi tiếng với các tác phẩm vẽ về cuộc sốngNam Thái Bình Dương. Ông sống từ năm 1848 đến 1903.

dụ sử dụng
  • (Paul Gauguin nổi tiếng với những bức tranh sống động về cuộc sống ở Tahiti.)
  • (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về các tác phẩm của Paul Gauguin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Paul Gauguin": phong cách hội họa đặc trưng của Paul Gauguin, thường dùng để chỉ các bức tranh màu sắc tươi sáng, đường nét mạnh mẽ chủ đề về thiên nhiên, văn hóa bản địa.
    • Many modern artists were inspired by the style of Paul Gauguin. (Nhiều họa sĩ hiện đại đã lấy cảm hứng từ phong cách của Paul Gauguin.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauguin (tên gọi tắt): thường được dùng trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật để chỉ Paul Gauguin.

    • Gauguin's use of color is revolutionary. (Cách Gauguin sử dụng màu sắc mang tính cách mạng.)
  • Gauguin-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống với Paul Gauguin.

    • The painting has a Gauguin-esque quality with its bold colors and tropical themes. (Bức tranh chất Gauguin-esque với màu sắc mạnh mẽ chủ đề nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Post-impressionist painter: họa sĩ Hậu Ấn tượng (dùng để chỉ nhóm nghệ thuật Gauguin thuộc về).
  • Tahitian artist: họa sĩ Tahiti (ám chỉ nơi ông sống làm việc).
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Gauguin": trở thành một người phong cách nghệ thuật độc đáo hoặc đi ngược lại các chuẩn mực xã hội, lấy cảm hứng từ sự nổi loạn tìm kiếm cuộc sống mới của Gauguin.
    • He left his corporate job to paint in Bali, trying to be a Gauguin. (Anh ấy rời bỏ công việc văn phòng để vẽ tranh ở Bali, cố gắng trở thành một Gauguin.)