paul revere
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Paul Revere (1735–1818) là một thợ bạc người Mỹ, nổi tiếng với cuộc cưỡi ngựa lúc nửa đêm (được tôn vinh trong một bài thơ của Longfellow) để cảnh báo những người thực dân ở Lexington và Concord rằng quân đội Anh đang đến.
Ví dụ sử dụng
- (Paul Revere được nhớ đến nhờ cuộc cưỡi ngựa lúc nửa đêm để cảnh báo những người thực dân.)
- (Câu chuyện về cuộc cưỡi ngựa của Paul Revere là một phần nổi tiếng của lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ride like Paul Revere": là một thành ngữ không chính thức, nghĩa là lao đi với tốc độ cao để truyền tin khẩn cấp.
- When the fire alarm went off, he rode like Paul Revere to warn everyone. (Khi chuông báo cháy reo, anh ấy lao đi như Paul Revere để cảnh báo mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Revere (động từ): tôn kính, kính trọng (không liên quan đến Paul Revere).
- We revere our ancestors. (Chúng tôi tôn kính tổ tiên của mình.)
Midnight ride (danh từ): cuộc cưỡi ngựa lúc nửa đêm, thường ám chỉ hành động của Paul Revere.
Từ đồng nghĩa
- Messenger on horseback: người đưa tin trên lưng ngựa.
- Patriot rider: người cưỡi ngựa yêu nước (trong bối cảnh Cách mạng Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- "The midnight ride of Paul Revere": cụm từ cố định, chỉ sự kiện lịch sử này.
- Students often study the midnight ride of Paul Revere in history class. (Học sinh thường học về cuộc cưỡi ngựa lúc nửa đêm của Paul Revere trong lớp lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- "One if by land, two if by sea": câu nói nổi tiếng từ một bài thơ về Paul Revere, dùng để chỉ một hệ thống tín hiệu cảnh báo.
- The spies used a signal: one if by land, two if by sea. (Các điệp viên dùng một tín hiệu: một nếu bằng đường bộ, hai nếu bằng đường biển.)
