paul verlaine
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Paul Verlaine (1844-1896) là một nhà thơ tượng trưng người Pháp, nổi tiếng với những vần thơ trữ tình, giàu nhạc tính và gắn liền với phong trào Thơ tượng trưng (Symbolism). Tên của ông thường được dùng để chỉ một biểu tượng của nghệ thuật thơ ca Pháp cuối thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Paul Verlaine is one of the greatest poets of France.)
- (The works of Paul Verlaine have a profound influence on modern poetry.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phong cách Verlaine": dùng để chỉ phong cách thơ giàu nhạc tính, mơ hồ và đầy cảm xúc.
- Bài thơ này mang đậm phong cách Verlaine với những vần điệu du dương. (This poem strongly bears the Verlaine style with its melodious rhymes.)
"Mối tình Verlaine và Rimbaud": cụm từ chỉ mối quan hệ nổi tiếng và đầy sóng gió giữa Paul Verlaine và nhà thơ Arthur Rimbaud, thường được nhắc đến trong văn học và điện ảnh.
- Bộ phim kể về mối tình Verlaine và Rimbaud đã gây xôn xao dư luận. (The film about the Verlaine and Rimbaud love affair caused a public stir.)
Biến thể và từ gần giống
- Verlainien (adj, tiếng Pháp): thuộc về hoặc mang phong cách của Paul Verlaine.
- Âm hưởng verlainien trong thơ ông rất rõ nét. (The Verlainian resonance in his poetry is very distinct.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ tượng trưng: chỉ chung các nhà thơ thuộc trường phái tượng trưng, nhưng không thay thế được tên riêng Verlaine.
- Thi sĩ Pháp thế kỷ 19: cách nói chung để chỉ các nhà thơ Pháp cùng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Verlaine của làng thơ": thành ngữ dùng để chỉ một nhà thơ nào đó có phong cách hoặc số phận tương tự Paul Verlaine.
- Anh ta được mệnh danh là Verlaine của làng thơ Việt Nam. (He is hailed as the Verlaine of Vietnamese poetry.)