pauli exclusion principle

pauli exclusion principle

An electron orbits the nucleus of an atom, following the Pauli exclusion principle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên loại trừ Pauli: Một định luật cơ bản trong vật lượng tử, phát biểu rằng không hai electron (hay proton, neutron) nào trong cùng một hệ thống có thể tồn tạicùng một trạng thái lượng tử, tức là cùng một bộ bốn số lượng tử (n, l, ml, ms) giống hệt nhau. Nguyên này giải thích cấu trúc lớp electron của nguyên tử sự ổn định của vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pauli exclusion principle explains why electrons fill atomic orbitals in a specific order. (Nguyên loại trừ Pauli giải thích tại sao các electron lấp đầy các orbital nguyên tử theo một thứ tự cụ thể.)
    • Without the Pauli exclusion principle, matter would collapse into a dense, degenerate state. (Nếu không nguyên loại trừ Pauli, vật chất sẽ sụp đổ thành một trạng thái suy biến dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Áp dụng nguyên loại trừ Pauli": Dùng để mô tả việc sử dụng nguyên này trong các tính toán lượng tử hoặc giải thích hiện tượng vật .

    • In quantum chemistry, the Pauli exclusion principle is applied to predict electron configurations. (Trong hóa học lượng tử, nguyên loại trừ Pauli được áp dụng để dự đoán cấu hình electron.)
  • "Vi phạm nguyên loại trừ Pauli": Một khái niệm giả định trong vật lý thuyết, không xảy ra trong tự nhiên.

    • No experimental evidence has ever shown a violation of the Pauli exclusion principle. (Chưa bằng chứng thực nghiệm nào cho thấy sự vi phạm nguyên loại trừ Pauli.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên loại trừ (danh từ): Dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

    • The exclusion principle is fundamental to understanding fermions. (Nguyên loại trừ nền tảng để hiểu về các fermion.)
  • Pauli principle (danh từ): Tên gọi ngắn gọn, thường được dùng trong văn bản khoa học.

    • The Pauli principle forbids two electrons from having the same quantum state. (Nguyên Pauli cấm hai electron cùng trạng thái lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên cấm Pauli: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất cấm đoán của nguyên .
    • The Pauli exclusion principle is also known as the Pauli prohibition principle. (Nguyên loại trừ Pauli còn được gọi là nguyên cấm Pauli.)
Các cụm từ liên quan
  • Nguyên loại trừ Pauli cho fermion: Mở rộng khái niệm cho các hạt fermion (electron, proton, neutron).
    • The Pauli exclusion principle applies to all fermions, not just electrons. (Nguyên loại trừ Pauli áp dụng cho tất cả các fermion, không chỉ electron.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)