paupérisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng bần cùng: Từ này chỉ tình trạng nghèo khổ cùng cực, kéo dài và phổ biến trong một nhóm người hoặc xã hội, thường đi kèm với sự thiếu thốn các nhu cầu cơ bản và cơ hội cải thiện cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paupérisme est un problème social majeur dans certaines régions. (Tình trạng bần cùng là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở một số vùng.)
- Les œuvres de cet auteur décrivent souvent le paupérisme du XIXe siècle. (Các tác phẩm của tác giả này thường mô tả tình trạng bần cùng của thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lutter contre le paupérisme": đấu tranh chống lại tình trạng bần cùng.
- Cette politique vise à lutter contre le paupérisme. (Chính sách này nhằm mục đích đấu tranh chống lại tình trạng bần cùng.)
"S'enfoncer dans le paupérisme": sa sâu vào tình trạng bần cùng.
- Sans aide, cette communauté risque de s'enfoncer dans le paupérisme. (Nếu không có sự giúp đỡ, cộng đồng này có nguy cơ sa sâu vào tình trạng bần cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Pauvre (adj/n): nghèo, người nghèo.
- Il vient d'une famille pauvre. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.)
Pauvreté (n.f): sự nghèo đói, tình trạng nghèo khổ (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn
paupérisme).- La pauvreté affecte des millions de personnes. (Tình trạng nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Từ đồng nghĩa
- Misère noire: cảnh nghèo khổ cùng cực.
- Dénuement: sự thiếu thốn trầm trọng, sự túng quẫn.
Các cụm từ liên quan
- Cercle vicieux du paupérisme: vòng luẩn quẩn của tình trạng bần cùng.
- Il est difficile de briser le cercle vicieux du paupérisme. (Rất khó để phá vỡ vòng luẩn quẩn của tình trạng bần cùng.)
danh từ giống đực
- tình trạng bần cùng