paved surface

paved surface

The children play hopscotch on the paved surface.

Định nghĩa

Danh từ: Mặt đường được látmột bề mặt nằm ngang, bằng phẳng, được phủ bằng vật liệu lát (như nhựa đường, tông, gạch, đá).

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe chạy êm trên mặt đường được lát của xa lộ.)
  • (Trẻ em thích đạp xe trên mặt đường được lát bằng phẳng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a paved surface": một mặt đường được lát.

    • The parking lot has a paved surface to prevent mud. (Bãi đậu xe có mặt đường được lát để tránh bùn lầy.)
  • "a paved surface area": khu vực có mặt đường được lát.

    • The park includes a large paved surface area for skating. (Công viên bao gồm một khu vực rộng có mặt đường được lát để trượt patin.)
Biến thể từ gần giống
  • Paved (tính từ): được lát.

    • The paved road was smooth and well-maintained. (Con đường được lát rất êm được bảo trì tốt.)
  • Surface (danh từ): bề mặt.

    • The surface of the table is made of wood. (Bề mặt của cái bàn được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pavement (danh từ): mặt đường lát (thường dùngAnh).

    • The pavement is cracked after the earthquake. (Mặt đường lát bị nứt sau trận động đất.)
  • Hard surface (danh từ): bề mặt cứng.

    • Tennis is played on a hard surface. (Quần vợt được chơi trên bề mặt cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "paved surface".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "paved surface".