paved
Tính từ: "paved" dùng để mô tả một bề mặt (như đường, lối đi, sân) được phủ bằng một lớp vật liệu cứng, chắc chắn như nhựa đường, bê tông, đá lát, hoặc gạch, nhằm tạo ra một bề mặt bằng phẳng và bền vững.
- (Con đường được lát nhựa đường.)
- (Họ đi bộ dọc theo một lối đi lát đá xuyên qua công viên.)
- (Lối vào nhà của chúng tôi được đổ bê tông.)
"Paved road": đường đã được trải nhựa hoặc lát đá, thường đối lập với đường đất.
- We prefer driving on paved roads during rainy weather. (Chúng tôi thích lái xe trên đường trải nhựa trong thời tiết mưa.)
"Paved surface": bề mặt được lát cứng, thường dùng trong xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.
- The playground has a paved surface for basketball. (Sân chơi có bề mặt lát cứng để chơi bóng rổ.)
"Paved with good intentions" (thành ngữ): một câu nói phổ biến mô tả con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt, ám chỉ rằng ý định tốt không đủ để tránh hậu quả xấu nếu không hành động đúng.
- Many failed projects are paved with good intentions. (Nhiều dự án thất bại được lát bằng những ý định tốt.)
Pave (động từ): hành động lát, trải bề mặt.
- They will pave the street next week. (Họ sẽ lát đường vào tuần tới.)
Paving (danh từ): vật liệu dùng để lát, hoặc quá trình lát bề mặt.
- The paving stones are very old. (Những viên đá lát rất cũ.)
Unpaved (tính từ): không được lát, không có bề mặt cứng.
- The unpaved road becomes muddy after rain. (Con đường không lát trở nên lầy lội sau mưa.)
Surfaced: đã được phủ bề mặt.
- The surfaced road is safer for driving. (Con đường đã được phủ bề mặt an toàn hơn cho việc lái xe.)
Layered: được trải lớp (thường dùng cho đường bê tông hoặc nhựa).
- The layered driveway can withstand heavy trucks. (Lối vào được trải lớp có thể chịu được xe tải nặng.)
Pave over: lát đè lên, che phủ một bề mặt bằng vật liệu cứng.
- They paved over the garden to create a parking lot. (Họ lát đè lên khu vườn để tạo bãi đỗ xe.)
Pave the way for: mở đường cho, tạo điều kiện cho (nghĩa bóng).
- His research paved the way for modern medicine. (Nghiên cứu của ông ấy đã mở đường cho y học hiện đại.)
- The road to hell is paved with good intentions: con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt (ám chỉ ý định tốt không đủ để tránh hậu quả xấu).
- He promised to help, but never did. The road to hell is paved with good intentions. (Anh ấy hứa giúp đỡ nhưng không bao giờ làm. Con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt.)