pavoiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Treo cờ, trưng cờ: Hành động trang trí một nơi nào đó (như một tòa nhà, đường phố) bằng cờ, thường để kỷ niệm hoặc ăn mừng một sự kiện.
- (Hàng hải) Chăng cờ ăn mừng: Trang trí một con tàu bằng cờ và cờ hiệu để mừng một dịp đặc biệt.
Nội động từ:
- Treo cờ, trưng cờ: Hành động treo cờ lên.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Vui mừng, hân hoan: Thể hiện niềm vui, sự tự hào một cách rõ rệt, thường vì một thành công nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La ville a pavoisé ses rues aux couleurs nationales pour la fête. (Thành phố đã treo cờ quốc gia trang trí các con phố cho ngày lễ.)
- Les marins pavoisent le navire pour son retour au port. (Các thủy thủ chăng cờ trang hoàng con tàu để mừng nó trở về cảng.)
Nội động từ:
- Les habitants sont invités à pavoiser pour l'arrivée du président. (Người dân được mời treo cờ để chào đón tổng thống đến.)
- Après sa victoire, il pavoise devant ses collègues. (Sau chiến thắng, anh ta hân hoan trước mặt các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il n'y a pas de quoi pavoiser": (Thành ngữ) Chẳng có gì đáng để vui mừng/hãnh diện cả.
- Tu as réussi, mais il n'y a pas de quoi pavoiser, c'était facile. (Cậu đã thành công, nhưng chẳng có gì đáng hãnh diện cả, nó dễ mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavois (danh từ): Tấm khiên lớn (nghĩa cổ); (hàng hải) Lan can boong tàu, nơi thường được dùng để treo cờ.
- Pavoisement (danh từ): Hành động treo cờ; sự trang trí bằng cờ.
Từ đồng nghĩa
- Décorer avec des drapeaux: Trang trí bằng cờ.
- Orner de drapeaux: Tô điểm bằng cờ.
- Se réjouir: Vui mừng (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
- Trier sa fierté: Khoe niềm tự hào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "pavoiser".
Thành ngữ liên quan
- Pavoiser de ses exploits: Tự hào, khoe khoang về những chiến công của mình.
- Il aime pavoiser de ses exploits sportifs. (Anh ta thích khoe khoang về những thành tích thể thao của mình.)
ngoại động từ
- treo cờ, trưng cờ
- Pavoiser sa maisontreo cờ trước nhà
- (hàng hải) chăng cờ ăn mừng
nội động từ
- treo cờ, trưng cờ
- Inviter la population à pavoiseryêu cầu nhân dân treo cờ
- (nghĩa bóng; thân mật) vui mừng
- Il n'y a pas de quoi pavoiserchẳng có gì đáng vui mừng