pavoiser

ngoại động từ
  1. treo cờ, trưng cờ
    • Pavoiser sa maison
      treo cờ trước nhà
  2. (hàng hải) chăng cờ ăn mừng
nội động từ
  1. treo cờ, trưng cờ
    • Inviter la population à pavoiser
      yêu cầu nhân dân treo cờ
  2. (nghĩa bóng; thân mật) vui mừng
    • Il n'y a pas de quoi pavoiser
      chẳng đáng vui mừng