pavoiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Treo cờ, trưng cờ: Hành động trang trí một nơi nào đó (như một tòa nhà, đường phố) bằng cờ, thường để kỷ niệm hoặc ăn mừng một sự kiện.
    • (Hàng hải) Chăng cờ ăn mừng: Trang trí một con tàu bằng cờ cờ hiệu để mừng một dịp đặc biệt.
  2. Nội động từ:

    • Treo cờ, trưng cờ: Hành động treo cờ lên.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Vui mừng, hân hoan: Thể hiện niềm vui, sự tự hào một cách rõ rệt, thường một thành công nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La ville a pavoisé ses rues aux couleurs nationales pour la fête. (Thành phố đã treo cờ quốc gia trang trí các con phố cho ngày lễ.)
    • Les marins pavoisent le navire pour son retour au port. (Các thủy thủ chăng cờ trang hoàng con tàu để mừng trở về cảng.)
  • Nội động từ:

    • Les habitants sont invités à pavoiser pour l'arrivée du président. (Người dân được mời treo cờ để chào đón tổng thống đến.)
    • Après sa victoire, il pavoise devant ses collègues. (Sau chiến thắng, anh ta hân hoan trước mặt các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il n'y a pas de quoi pavoiser": (Thành ngữ) Chẳng đáng để vui mừng/hãnh diện cả.
    • Tu as réussi, mais il n'y a pas de quoi pavoiser, c'était facile. (Cậu đã thành công, nhưng chẳng đáng hãnh diện cả, dễ .)
Biến thể từ gần giống
  • Pavois (danh từ): Tấm khiên lớn (nghĩa cổ); (hàng hải) Lan can boong tàu, nơi thường được dùng để treo cờ.
  • Pavoisement (danh từ): Hành động treo cờ; sự trang trí bằng cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Décorer avec des drapeaux: Trang trí bằng cờ.
  • Orner de drapeaux: Tô điểm bằng cờ.
  • Se réjouir: Vui mừng (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
  • Trier sa fierté: Khoe niềm tự hào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "pavoiser".

Thành ngữ liên quan
  • Pavoiser de ses exploits: Tự hào, khoe khoang về những chiến công của mình.
    • Il aime pavoiser de ses exploits sportifs. (Anh ta thích khoe khoang về những thành tích thể thao của mình.)
ngoại động từ
  1. treo cờ, trưng cờ
    • Pavoiser sa maison
      treo cờ trước nhà
  2. (hàng hải) chăng cờ ăn mừng
nội động từ
  1. treo cờ, trưng cờ
    • Inviter la population à pavoiser
      yêu cầu nhân dân treo cờ
  2. (nghĩa bóng; thân mật) vui mừng
    • Il n'y a pas de quoi pavoiser
      chẳng đáng vui mừng