pavor nocturnus

pavor nocturnus

A child wakes up from pavor nocturnus, crying out in the night.

Định nghĩa

Danh từ: pavor nocturnus một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ chứng hoảng sợ ban đêm, một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi những giấc mơ đáng sợ với mức độ khủng khiếp vượt xa một cơn ác mộng thông thường. Các cơn hoảng sợ này xảy ra trong giai đoạn ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM).

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ mắc chứng hoảng sợ ban đêm, thức dậy la hét trong kinh hoàng không nhớ giấc mơ.)
  • (Không giống như ác mộng thông thường, chứng hoảng sợ ban đêm thường đi kèm với việc vùng vẫy lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chứng hoảng sợ ban đêm thường gặptrẻ em từ 3–12 tuổi thường tự khỏi.)
  • (Việc chẩn đoán chứng hoảng sợ ban đêm cần nghiên cứu giấc ngủ để loại trừ các rối loạn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Night terror (n): cơn hoảng sợ ban đêm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Sleep terror (n): cơn hoảng sợ khi ngủ (một biến thể khác).
  • Pavor (n): nỗi sợ hãi (gốc Latin, thường dùng trong thuật ngữ y học).
Từ đồng nghĩa
  • Night terror: cơn hoảng sợ ban đêm (từ thông dụng hơn).
  • Sleep terror disorder: rối loạn hoảng sợ khi ngủ.
  • NREM sleep terror: hoảng sợ trong giấc ngủ NREM.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • : thức dậy với chứng hoảng sợ ban đêm.
    • He woke up with pavor nocturnus, drenched in sweat. (Anh ấy thức dậy với chứng hoảng sợ ban đêm, ướt đẫm mồ hôi.)
  • : mắc chứng hoảng sợ ban đêm.
    • Many children suffer from pavor nocturnus during early childhood. (Nhiều trẻ em mắc chứng hoảng sợ ban đêm trong thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
  • : một cơn hoảng sợ ban đêm.
    • The doctor explained that a pavor nocturnus episode is not dangerous but can be distressing. (Bác sĩ giải thích rằng một cơn hoảng sợ ban đêm không nguy hiểm nhưng có thể gây đau khổ.)