pawkiness
/'pɔ:kinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ranh ma, tính láu cá, tính giảo hoạt: Chỉ sự khôn ngoan, tinh ranh một cách tinh quái, thường dùng để mô tả sự láu lỉnh, khéo léo trong ứng xử hoặc lời nói, đôi khi mang sắc thái hài hước.
- Tính dí dỏm phớt tỉnh: Chỉ lối nói đùa hoặc hành động thông minh, hóm hỉnh nhưng lại thể hiện một cách nhẹ nhàng, bình thản, không lộ rõ vẻ đùa cợt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His pawkiness allowed him to navigate the tricky negotiation with ease. (Sự ranh ma của anh ấy đã giúp anh vượt qua cuộc đàm phán phức tạp một cách dễ dàng.)
- The comedian's charm lay in his quiet pawkiness, not loud jokes. (Sức hấp dẫn của diễn viên hài nằm ở tính dí dỏm phớt tỉnh thầm lặng, chứ không phải những câu đùa ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a touch of pawkiness": với một chút ranh mãnh/tinh quái.
- He answered the question with a touch of pawkiness, leaving everyone amused. (Anh ấy trả lời câu hỏi với một chút ranh mãnh, khiến mọi người thích thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Pawky (tính từ): ranh mãnh, láu cá; dí dỏm một cách phớt tỉnh.
- He gave a pawky smile. (Anh ấy nở một nụ cười ranh mãnh.)
Từ đồng nghĩa
- Slyness: sự tinh ranh, láu cá.
- Roguishness: tính chất tinh quái, láu lỉnh.
- Wry humor: sự hài hước châm biếm, khô khan.
danh từ (Ớ-cốt)
- tính ranh ma, tính láu cá, tính giảo hoạt
- tính dí dỏm phớt tỉnh