pawnbroking
/'pɔn:n,broukiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề cầm đồ: "pawnbroking" là hoạt động kinh doanh cho vay tiền dựa trên việc nhận tài sản có giá trị (như đồ trang sức, đồng hồ) của khách hàng làm đồ thế chấp. Nếu khách hàng không trả được nợ và lãi trong thời hạn thỏa thuận, người làm nghề này có quyền bán tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pawnbroking is a regulated financial service in many countries. (Nghề cầm đồ là một dịch vụ tài chính được quản lý ở nhiều quốc gia.)
- His family has been in the business of pawnbroking for three generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề cầm đồ được ba thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in pawnbroking": tham gia vào hoạt động kinh doanh cầm đồ.
- The law strictly controls who can engage in pawnbroking. (Luật pháp kiểm soát chặt chẽ ai có thể tham gia vào hoạt động kinh doanh cầm đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pawnbroker (n): người cho vay cầm đồ, chủ tiệm cầm đồ.
- The pawnbroker assessed the value of the gold ring. (Người chủ tiệm cầm đồ định giá chiếc nhẫn vàng.)
- Pawnshop (n): tiệm cầm đồ.
- He took his watch to the pawnshop to get a loan. (Anh ấy mang đồng hồ của mình đến tiệm cầm đồ để vay tiền.)
- Pawn (v/n): (động từ) mang cầm đồ; (danh từ) vật cầm đồ, đồ thế chấp.
- She had to pawn her necklace to pay the rent. (Cô ấy phải mang cầm chiếc vòng cổ để trả tiền thuê nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Collateral lending: cho vay thế chấp (từ chuyên ngành tài chính, rộng hơn và bao gồm cả các hình thức thế chấp khác không phải cầm đồ).
- Lombard business: nghề cho vay cầm cố (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "pawnbroking")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pawnbroking")