pay for

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Trả tiền cho (ai đó hoặc cái đó): "pay for" có nghĩa thanh toán chi phí cho một hàng hóa, dịch vụ hoặc bữa ăn, thường cho người khác hoặc cho một sự kiện cụ thể.
    • Chịu hậu quả: Trong nghĩa bóng, "pay for" cũng có thể chỉ việc phải gánh chịu hậu quả sau một hành động sai trái.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cơ bản:

    • I invited them to a restaurant and paid for the meal. (Tôi đã mời họ đến nhà hàng trả tiền cho bữa ăn.)
    • She always pays for her own coffee. ( ấy luôn tự trả tiền cà phê của mình.)
  • Nghĩa bóng:

    • He will pay for his mistakes someday. (Anh ấy sẽ phải trả giá cho những sai lầm của mình vào một ngày nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pay for itself": tự chi trả, lợi ích vượt quá chi phí ban đầu.

    • The solar panel system will pay for itself within five years. (Hệ thống pin mặt trời sẽ tự chi trả chi phí trong vòng năm năm.)
  • "pay dearly for": trả giá đắt cho một hành động.

    • The company paid dearly for its lack of planning. (Công ty đã trả giá đắt cho việc thiếu kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Payment (danh từ): sự thanh toán, khoản tiền trả.

    • The payment for the service is due next week. (Khoản thanh toán cho dịch vụ sẽ đến hạn vào tuần tới.)
  • Payable (tính từ): có thể trả, phải trả.

    • The invoice is payable within 30 days. (Hóa đơn phải được thanh toán trong vòng 30 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover: chi trả, đài thọ.

    • I'll cover the cost of the dinner. (Tôi sẽ chi trả chi phí bữa tối.)
  • Settle: thanh toán, giải quyết hóa đơn.

    • He settled the bill for the group. (Anh ấy đã thanh toán hóa đơn cho cả nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết nợ, mang lại kết quả.

    • She worked hard to pay off her student loans. ( ấy làm việc chăm chỉ để trả hết các khoản vay sinh viên.)
  • Pay up: trả tiền đầy đủ (thường miễn cưỡng).

    • The customer finally paid up after repeated reminders. (Khách hàng cuối cùng đã trả tiền đầy đủ sau nhiều lần nhắc nhở.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay for one's sins: chuộc tội, trả giá cho tội lỗi.

    • In some religions, people believe they must pay for their sins through good deeds. (Trong một số tôn giáo, người ta tin rằng họ phải chuộc tội bằng những việc làm tốt.)
  • Pay the piper: chịu hậu quả cho những hành động trước đó.

    • If you keep ignoring your health, you'll have to pay the piper eventually. (Nếu bạn cứ sức khỏe, cuối cùng bạn sẽ phải chịu hậu quả.)
pay for
I invited them to a restaurant and will pay for the meal.