pay heed

Định nghĩa

pay heed (cụm động từ / thành ngữ): Để ý, chú ý, lưu tâm đến điều đó (thường lời khuyên, cảnh báo, hoặc lời nói của ai đó). Cụm từ này nhấn mạnh hành động lắng nghe xem xét một cách nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • (Các em nhỏ trong khán giả đã chú ý lắng nghe buổi biểu diễn một cách yên lặng.)
  • ( ấy chăm chú lắng nghe từng lời của anh ấy, nghĩa ấy để ý đến mọi điều anh ấy nói.)
  • (Bạn nên chú ý đến các biển cảnh báo trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay no heed": không để ý, phớt lờ.

    • He paid no heed to my advice and got lost. (Anh ấy không để ý lời khuyên của tôi bị lạc đường.)
  • "to pay little heed": ít chú ý, không mấy quan tâm.

    • The government paid little heed to the complaints of the poor. (Chính phủ ít chú ý đến những lời phàn nàn của người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Heed (danh từ/động từ): sự chú ý (danh từ) / chú ý đến (động từ). "Pay heed" một cụm cố định, nhưng "heed" cũng có thể dùng riêng.

    • Take heed of the weather forecast. (Hãy chú ý đến dự báo thời tiết.)
    • Heed my words! (Hãy chú ý lời tôi nói!)
  • Heedful (tính từ): chú ý, cẩn thận.

    • She was heedful of the dangers. ( ấy đã chú ý đến những nguy hiểm.)
  • Heedless (tính từ): không chú ý, liều lĩnh.

    • He drove heedless of the speed limit. (Anh ta lái xe không chú ý đến giới hạn tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay attention to: chú ý đến.
  • Take notice of: để ý, nhận ra.
  • Listen to: lắng nghe.
  • Mind: để ý, coi chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up on: chú ý nhận ra điều đó (thường tinh tế).

    • She quickly picked up on his nervousness. ( ấy nhanh chóng nhận ra sự lo lắng của anh ta.)
  • Tune in to: lắng nghe hoặc chú ý đến một kênh thông tin hoặc cảm xúc.

    • You need to tune in to the needs of your customers. (Bạn cần lắng nghe nhu cầu của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn a deaf ear to: làm ngơ, phớt lờ (trái nghĩa với "pay heed").

    • He turned a deaf ear to all warnings. (Anh ta làm ngơ trước mọi lời cảnh báo.)
  • Take something to heart: tiếp thu suy nghĩ nghiêm túc về điều đó (thường lời khuyên hoặc chỉ trích).

    • She took his criticism to heart and improved her work. ( ấy tiếp thu lời chỉ trích của anh ấy cải thiện công việc của mình.)
pay heed
The children pay heed to the teacher's story.