pay off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Trả hết nợ: Thanh toán toàn bộ số tiền còn lại của một khoản vay, hóa đơn hoặc nghĩa vụ tài chính. 2. Mang lại kết quả, thành công: Đạt được lợi ích, kết quả tốt sau một nỗ lực, công sức hoặc đầu . 3. Đền đáp, hối lộ: Trả tiền cho ai đó (thường bất hợp pháp) để đổi lấy sự ưu ái hoặc tránh rắc rối. 4. Trả thù, đáp trả: Hành động trả đũa hoặc làm cho ai đó phải chịu hậu quả.

dụ sử dụng
  • Trả hết nợ:

    • She finally paid off her student loans after ten years. (Cuối cùng ấy đã trả hết khoản vay sinh viên sau mười năm.)
    • I need to pay off the credit card bill this month. (Tôi cần trả hết hóa đơn thẻ tín dụng trong tháng này.)
  • Mang lại kết quả:

    • All his hard work paid off when he got the promotion. (Mọi nỗ lực chăm chỉ của anh ấy đã được đền đáp khi anh ấy được thăng chức.)
    • The investment in new technology really paid off. (Khoản đầu vào công nghệ mới thực sự mang lại kết quả tốt.)
  • Đền đáp, hối lộ:

    • The company was accused of paying off local officials to get the contract. (Công ty bị buộc tội hối lộ các quan chức địa phương để giành được hợp đồng.)
    • He tried to pay off the witness to keep quiet. (Anh ta cố gắng hối lộ nhân chứng để im lặng.)
  • Trả thù, đáp trả:

    • I'll pay him off for what he did to my family. (Tôi sẽ trả thù hắn những hắn đã làm với gia đình tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pay off in the long run": mang lại lợi ích lâu dài.

    • Learning a new language may be difficult, but it pays off in the long run. (Học một ngôn ngữ mới có thể khó, nhưng mang lại lợi ích lâu dài.)
  • "pay off a debt of gratitude": đền đáp ân tình.

    • She felt she had to pay off a debt of gratitude to her mentor. ( ấy cảm thấy mình phải đền đáp ân tình đối với người cố vấn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Payoff (danh từ): kết quả, phần thưởng, hoặc tiền hối lộ.

    • The payoff for the project was huge profits. (Kết quả của dự án lợi nhuận khổng lồ.)
    • The police discovered the payoff to the judge. (Cảnh sát phát hiện ra tiền hối lộ cho thẩm phán.)
  • Payoff (tính từ): mang tính quyết định, cuối cùng.

    • The payoff moment in the movie was unexpected. (Khoảnh khắc quyết định trong bộ phim thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Settle: thanh toán, giải quyết (nợ nần).
  • Recompense: đền đáp, thưởng công.
  • Bribe: hối lộ (mang nghĩa tiêu cực).
  • Yield results: mang lại kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay back: trả lại tiền, trả thù.
    • I'll pay you back next week. (Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào tuần sau.)
  • Pay up: trả hết tiền (thường miễn cưỡng).
    • The customer finally paid up after repeated reminders. (Khách hàng cuối cùng đã trả hết tiền sau nhiều lần nhắc nhở.)
Thành ngữ liên quan
  • Crime doesn't pay: tội ác không mang lại kết quả tốt.
    • He thought he could cheat the system, but crime doesn't pay. (Anh ta nghĩ mình có thể lừa hệ thống, nhưng tội ác không mang lại kết quả tốt.)
  • Pay off old scores: trả thù những mối thù .
    • The election was a chance for him to pay off old scores. (Cuộc bầu cử cơ hội để anh ta trả thù những mối thù .)