pay out
Động từ (phrasal verb): - Chi trả, thanh toán (một khoản tiền lớn): "pay out" có nghĩa là chi trả một số tiền, thường là một khoản tiền lớn hoặc theo nghĩa vụ tài chính, cho một mục đích cụ thể. - Xả (dây cáp, dây thừng): Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật, "pay out" còn có nghĩa là thả hoặc xả dần dây cáp hoặc dây thừng ra khỏi cuộn.
Nghĩa chi trả:
- The insurance company had to pay out millions of dollars after the disaster. (Công ty bảo hiểm đã phải chi trả hàng triệu đô la sau thảm họa.)
- He paid out a large sum for the new car. (Anh ấy đã thanh toán một khoản tiền lớn cho chiếc xe mới.)
Nghĩa xả dây:
- The sailor paid out the rope slowly to lower the anchor. (Người thủy thủ xả dây thừng từ từ để hạ neo.)
"to pay out dividends": trả cổ tức.
- The company decided to pay out dividends to its shareholders. (Công ty quyết định trả cổ tức cho các cổ đông.)
"to pay out on a claim": chi trả cho một yêu cầu bồi thường.
- The insurer will pay out on the claim within 30 days. (Công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho yêu cầu bồi thường trong vòng 30 ngày.)
Payout (danh từ): khoản tiền được chi trả.
- The lottery winner received a huge payout. (Người trúng xổ số đã nhận được một khoản tiền chi trả khổng lồ.)
Pay out (động từ) không nên nhầm với payoff (danh từ): kết quả có lợi, tiền hối lộ.
- Dispense: phân phát (tiền).
- Disburse: giải ngân, chi trả (thường dùng trong tài chính).
- Spend: chi tiêu (nhưng ít trang trọng hơn).
Pay off: trả hết nợ, mang lại kết quả.
- She worked hard to pay off her student loans. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ sinh viên.)
Pay back: trả lại tiền, trả thù.
- I will pay you back next week. (Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào tuần sau.)
Pay out the nose: trả giá rất đắt.
- He paid out the nose for that antique vase. (Anh ấy đã trả giá rất đắt cho chiếc bình cổ đó.)
Pay through the nose: tương tự, trả giá cắt cổ.
- We had to pay through the nose for the hotel room during the festival. (Chúng tôi đã phải trả giá cắt cổ cho phòng khách sạn trong lễ hội.)