pay packet

pay packet

The employee opens his pay packet at the end of the week.

Định nghĩa

Danh từ: Phong bì lương, bọc lương: "Pay packet" chỉ phong bì hoặc bọc đựng tiền lương được trao cho người lao động, đặc biệt khi lương được trả bằng tiền mặt. Từ này thường được dùng để nói về mức lương hoặc thu nhập hàng tuần hoặc hàng tháng của một người.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân nhận phong bì lương của họ vào mỗi thứ Sáu.)
  • (Phong bì lương của ấy tháng này nhỏ hơn ấy đã nghỉ phép không lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take home a pay packet": nhận được tiền lương thực tế (sau khi trừ thuế các khoản khấu trừ).

    • After taxes, he takes home a pay packet of about $500 per week. (Sau thuế, anh ấy nhận được phong bì lương khoảng 500 đô la mỗi tuần.)
  • "a thick pay packet": một phong bì lương dày, ám chỉ mức lương cao.

    • The manager enjoys a thick pay packet for his hard work. (Người quản lý nhận được một phong bì lương dày cho công việc chăm chỉ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Salary: tiền lương (thường trả hàng tháng, không dùng phong bì).
  • Wage: tiền công (thường trả theo giờ hoặc theo tuần).
  • Pay slip: phiếu lương (ghi chi tiết lương các khoản khấu trừ).
Từ đồng nghĩa
  • Envelope of wages: phong bì tiền lương.
  • Pay envelope: bọc lương (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: trả tiền (cho một khoản nào đó).

    • The company pays out the workers' pay packets every two weeks. (Công ty trả phong bì lương cho công nhân mỗi hai tuần một lần.)
  • Pay off: trả hết nợ hoặc trả tiền để kết thúc một việc đó.

    • He used his pay packet to pay off his debt. (Anh ấy dùng phong bì lương của mình để trả hết nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • To live from pay packet to pay packet: sống lay lắt từ đồng lương này sang đồng lương khác, không tiết kiệm.
    • Many families live from pay packet to pay packet, struggling to make ends meet. (Nhiều gia đình sống lay lắt từ đồng lương này sang đồng lương khác, vật lộn để xoay sở.)

Từ gần giống