pay up

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Trả nợ đầy đủ, thanh toán dứt điểm: "pay up" có nghĩa trả toàn bộ số tiền còn nợ, đặc biệt khi bị thúc ép hoặc đến hạn.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ sau nhiều tháng nhắc nhở.)
  • (Công ty buộc phải thanh toán dứt điểm hóa đơn còn thiếu.)
  • (Nếu bạn không trả nợ, chúng tôi sẽ khởi kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pay up or else": đe dọa trả nợ nếu không sẽ bị hậu quả.
    • The landlord told the tenant to pay up or else face eviction. (Chủ nhà bảo người thuê trả nợ nếu không sẽ bị đuổi.)
  • "Pay up front": thanh toán trước hoặc ngay lập tức.
    • They demanded he pay up front before starting the work. (Họ yêu cầu anh ta trả tiền ngay trước khi bắt đầu công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Payment (danh từ): sự thanh toán, khoản tiền trả.
    • The payment is due next week. (Khoản thanh toán đến hạn vào tuần tới.)
  • Payer (danh từ): người trả tiền.
    • He is a reliable payer. (Anh ấy người trả tiền đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Settle (a debt): giải quyết (món nợ).
    • She settled her credit card debt. ( ấy đã giải quyết nợ thẻ tín dụng.)
  • Clear (a debt): xóa nợ.
    • He cleared all his loans last year. (Anh ấy đã xóa hết các khoản vay năm ngoái.)
  • Repay: trả lại (tiền đã vay).
    • I will repay you as soon as possible. (Tôi sẽ trả lại bạn ngay khi có thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết nợ (thường khoản vay dài hạn).
    • She paid off her mortgage after 20 years. ( ấy đã trả hết nợ thế chấp sau 20 năm.)
  • Pay back: trả lại tiền đã vay mượn.
    • Can you pay me back the money I lent you? (Bạn có thể trả lại tôi số tiền tôi đã cho bạn vay không?)
  • Pay down: trả bớt một phần nợ.
    • He paid down his credit card balance. (Anh ấy đã trả bớt nợ thẻ tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the piper: chịu hậu quả hoặc trả tiền cho một hành động trước đó.
    • You made a mess, now you have to pay the piper. (Bạn đã gây ra rối, bây giờ bạn phải chịu hậu quả.)
  • Pay through the nose: trả giá quá cao.
    • We paid through the nose for those concert tickets. (Chúng tôi đã trả giá cắt cổ cho những hòa nhạc đó.)
pay up
Please pay up the amount you owe for the groceries.