pay-bill
/'peiʃi:t/ Cách viết khác : (pay-bill) /'peibil/ (pay-list) /'peilist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng lương: Một danh sách ghi lại tên và số tiền lương phải trả cho nhân viên trong một kỳ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accountant is preparing the pay-bill for this month. (Kế toán đang chuẩn bị bảng lương cho tháng này.)
- Please check your name and amount on the pay-bill before signing. (Vui lòng kiểm tra tên và số tiền của bạn trên bảng lương trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the pay-bill": có tên trong danh sách trả lương, tức là được nhận lương chính thức.
- After three months of probation, she is finally on the pay-bill. (Sau ba tháng thử việc, cô ấy cuối cùng đã có tên trong bảng lương.)
Biến thể và từ gần giống
- Paybill (n): Cách viết khác của "pay-bill".
- Pay sheet (n): Bảng lương (từ đồng nghĩa).
- Payroll (n): Bảng lương, danh sách lương.
- Wage list (n): Danh sách tiền lương.
Từ đồng nghĩa
- Payroll: bảng lương, danh sách lương.
- Salary list: danh sách lương.
- Wage sheet: bảng lương.