pay-station
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy điện thoại công cộng hoạt động bằng tiền xu: "pay-station" chỉ một thiết bị điện thoại được vận hành bằng cách bỏ tiền xu vào để thực hiện cuộc gọi. Đây là một thuật ngữ ít phổ biến hơn so với "payphone" nhưng mang cùng ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phải tìm một máy điện thoại công cộng để gọi taxi.)
- (Máy điện thoại công cộng cũ ở góc phố không còn hoạt động nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pay-station thường được dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử để chỉ các thiết bị điện thoại công cộng, đặc biệt là khi mô tả hệ thống thanh toán bằng tiền xu.
- (Việc lắp đặt các máy điện thoại công cộng ở vùng nông thôn đã cải thiện khả năng tiếp cận thông tin liên lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Payphone (n): máy điện thoại công cộng (từ phổ biến hơn).
- There is a payphone at the bus station. (Có một máy điện thoại công cộng ở trạm xe buýt.)
- Coin-operated telephone (n): điện thoại hoạt động bằng tiền xu (cụm từ mô tả kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Public telephone: điện thoại công cộng.
- Call box: hộp điện thoại công cộng (thường dùng ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call from a pay-station: gọi từ máy điện thoại công cộng.
- He called from a pay-station because his mobile phone had no signal. (Anh ấy gọi từ máy điện thoại công cộng vì điện thoại di động không có sóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pay-station".