paying
Định nghĩa
Tính từ:
- Có trả tiền, được trả công: "paying" mô tả một công việc, dịch vụ hoặc hoạt động mà người thực hiện nhận được tiền công hoặc thù lao.
- Sinh lợi, có lãi: "paying" có nghĩa là mang lại lợi nhuận hoặc kết quả tài chính tích cực.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "pay"):
- Đang trả tiền: Hành động thanh toán hoặc trả một khoản tiền cho ai đó hoặc cho một dịch vụ.
- Đang mang lại lợi ích: Khi một hành động hoặc đầu tư đang tạo ra kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She found a paying job at the local store. (Cô ấy đã tìm được một công việc có trả lương tại cửa hàng địa phương.)
- This is a paying business, not a charity. (Đây là một doanh nghiệp sinh lợi, không phải từ thiện.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- He is paying the cashier for his groceries. (Anh ấy đang trả tiền cho người thu ngân cho hàng tạp hóa của mình.)
- Her hard work is paying off with great results. (Sự chăm chỉ của cô ấy đang mang lại kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paying attention": chú ý, tập trung.
- The students are paying attention to the teacher's explanation. (Các học sinh đang chú ý đến lời giải thích của giáo viên.)
"paying guest": khách trọ có trả tiền.
- They rent out a room to a paying guest. (Họ cho thuê một phòng cho khách trọ có trả tiền.)
"paying proposition": một cơ hội hoặc dự án có khả năng sinh lời.
- Investing in renewable energy is a paying proposition. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một cơ hội sinh lời.)
Biến thể và từ gần giống
Pay (động từ): trả tiền.
- I need to pay my bills. (Tôi cần trả hóa đơn của mình.)
Payment (danh từ): sự thanh toán, khoản tiền trả.
- The payment is due next week. (Khoản thanh toán đến hạn vào tuần tới.)
Payer (danh từ): người trả tiền.
- The payer is responsible for the transaction. (Người trả tiền chịu trách nhiệm cho giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
Lucrative (tính từ): sinh lợi, có lãi.
- This is a lucrative business opportunity. (Đây là một cơ hội kinh doanh sinh lợi.)
Profitable (tính từ): có lợi nhuận.
- The company became profitable after the restructuring. (Công ty trở nên có lợi nhuận sau khi tái cấu trúc.)
Remunerative (tính từ): được trả công hậu hĩnh.
- She took a remunerative position in finance. (Cô ấy nhận một vị trí được trả công hậu hĩnh trong lĩnh vực tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay off: trả hết nợ; mang lại kết quả.
- He paid off his student loans. (Anh ấy đã trả hết khoản vay sinh viên.)
- Her patience finally paid off. (Sự kiên nhẫn của cô ấy cuối cùng đã mang lại kết quả.)
Pay back: trả lại tiền; trả thù.
- I will pay you back next week. (Tôi sẽ trả lại bạn tiền vào tuần sau.)
- He vowed to pay back his enemies. (Anh ấy thề sẽ trả thù kẻ thù.)
Pay up: trả đủ tiền (thường là miễn cưỡng).
- The customer refused to pay up. (Khách hàng từ chối trả đủ tiền.)
Thành ngữ liên quan
Pay the piper: chịu hậu quả cho hành động của mình.
- If you skip work, you'll have to pay the piper later. (Nếu bạn trốn việc, sau này bạn sẽ phải chịu hậu quả.)
Pay through the nose: trả giá quá cao cho một thứ gì đó.
- We paid through the nose for those concert tickets. (Chúng tôi đã trả giá quá cao cho những vé hòa nhạc đó.)