paying

paying

She has a paying job at the local library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trả tiền, được trả công: "paying" mô tả một công việc, dịch vụ hoặc hoạt động người thực hiện nhận được tiền công hoặc thù lao.
    • Sinh lợi, lãi: "paying" có nghĩa mang lại lợi nhuận hoặc kết quả tài chính tích cực.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "pay"):

    • Đang trả tiền: Hành động thanh toán hoặc trả một khoản tiền cho ai đó hoặc cho một dịch vụ.
    • Đang mang lại lợi ích: Khi một hành động hoặc đầu đang tạo ra kết quả mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She found a paying job at the local store. ( ấy đã tìm được một công việc trả lương tại cửa hàng địa phương.)
    • This is a paying business, not a charity. (Đây một doanh nghiệp sinh lợi, không phải từ thiện.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He is paying the cashier for his groceries. (Anh ấy đang trả tiền cho người thu ngân cho hàng tạp hóa của mình.)
    • Her hard work is paying off with great results. (Sự chăm chỉ của ấy đang mang lại kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paying attention": chú ý, tập trung.

    • The students are paying attention to the teacher's explanation. (Các học sinh đang chú ý đến lời giải thích của giáo viên.)
  • "paying guest": khách trọ trả tiền.

    • They rent out a room to a paying guest. (Họ cho thuê một phòng cho khách trọ trả tiền.)
  • "paying proposition": một cơ hội hoặc dự án khả năng sinh lời.

    • Investing in renewable energy is a paying proposition. (Đầu vào năng lượng tái tạo mộthội sinh lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay (động từ): trả tiền.

    • I need to pay my bills. (Tôi cần trả hóa đơn của mình.)
  • Payment (danh từ): sự thanh toán, khoản tiền trả.

    • The payment is due next week. (Khoản thanh toán đến hạn vào tuần tới.)
  • Payer (danh từ): người trả tiền.

    • The payer is responsible for the transaction. (Người trả tiền chịu trách nhiệm cho giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Lucrative (tính từ): sinh lợi, lãi.

    • This is a lucrative business opportunity. (Đây một cơ hội kinh doanh sinh lợi.)
  • Profitable (tính từ): lợi nhuận.

    • The company became profitable after the restructuring. (Công ty trở nên lợi nhuận sau khi tái cấu trúc.)
  • Remunerative (tính từ): được trả công hậu hĩnh.

    • She took a remunerative position in finance. ( ấy nhận một vị trí được trả công hậu hĩnh trong lĩnh vực tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết nợ; mang lại kết quả.

    • He paid off his student loans. (Anh ấy đã trả hết khoản vay sinh viên.)
    • Her patience finally paid off. (Sự kiên nhẫn của ấy cuối cùng đã mang lại kết quả.)
  • Pay back: trả lại tiền; trả thù.

    • I will pay you back next week. (Tôi sẽ trả lại bạn tiền vào tuần sau.)
    • He vowed to pay back his enemies. (Anh ấy thề sẽ trả thù kẻ thù.)
  • Pay up: trả đủ tiền (thường miễn cưỡng).

    • The customer refused to pay up. (Khách hàng từ chối trả đủ tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the piper: chịu hậu quả cho hành động của mình.

    • If you skip work, you'll have to pay the piper later. (Nếu bạn trốn việc, sau này bạn sẽ phải chịu hậu quả.)
  • Pay through the nose: trả giá quá cao cho một thứ đó.

    • We paid through the nose for those concert tickets. (Chúng tôi đã trả giá quá cao cho những hòa nhạc đó.)