payment rate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức thanh toán: "payment rate" chỉ số tiền được trả ra trong một đơn vị thời gian nhất định (ví dụ: mỗi giờ, mỗi tháng, mỗi năm). Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh tài chính, lao động hoặc bảo hiểm để mô tả tốc độ hoặc tỷ lệ chi trả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company offers a high payment rate for overtime work. (Công ty đưa ra mức thanh toán cao cho công việc làm thêm giờ.)
- The payment rate for this insurance policy is $200 per month. (Mức thanh toán cho hợp đồng bảo hiểm này là 200 đô la mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fixed payment rate": mức thanh toán cố định, không thay đổi theo thời gian.
- The loan has a fixed payment rate of 5% interest annually. (Khoản vay có mức thanh toán cố định với lãi suất 5% hàng năm.)
"hourly payment rate": mức thanh toán theo giờ, thường dùng cho lao động thời vụ.
- The hourly payment rate for the job is $15. (Mức thanh toán theo giờ cho công việc này là 15 đô la.)
Biến thể và từ gần giống
- Payment (danh từ): sự thanh toán, khoản tiền thanh toán.
- The payment is due next week. (Khoản thanh toán đến hạn vào tuần tới.)
- Rate (danh từ): tỷ lệ, mức độ.
- The interest rate has increased. (Lãi suất đã tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Pay rate: mức lương, mức trả (thường dùng trong ngữ cảnh lao động).
- The pay rate for this position is competitive. (Mức lương cho vị trí này rất cạnh tranh.)
- Compensation rate: mức bồi thường hoặc đền bù (thường trong bảo hiểm hoặc pháp lý).
- The compensation rate for the accident was set by the court. (Mức bồi thường cho vụ tai nạn đã được tòa án ấn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set a payment rate: thiết lập mức thanh toán.
- The committee will set a new payment rate for consultants. (Ủy ban sẽ thiết lập một mức thanh toán mới cho các chuyên gia tư vấn.)
- Adjust the payment rate: điều chỉnh mức thanh toán.
- We need to adjust the payment rate to match inflation. (Chúng tôi cần điều chỉnh mức thanh toán để phù hợp với lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
- At a premium rate: với mức thanh toán cao hơn bình thường.
- Overtime work is paid at a premium rate. (Công việc làm thêm giờ được trả với mức thanh toán cao hơn.)