payola

payola

A radio DJ accepts payola to play a specific song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hối lộ phát thanh: "payola" một khoản tiền hoặc quà tặng bất hợp pháp được đưa cho người phát thanh (disc jockey) để đổi lấy việc họ quảng bá một bài hát hoặc đĩa nhạc cụ thể. Hành vi này thường nhằm thao túng thị trường âm nhạc.
    • Hối lộ nói chung: Trong nghĩa rộng hơn, "payola" cũng có thể chỉ bất kỳ hình thức hối lộ nào nhằm đạt được sự ưu ái trong các lĩnh vực khác như truyền thông, giải trí.
dụ sử dụng
  • (Hãng thu âm bị buộc tội hối lộ phát thanh đã bí mật trả tiền cho các đài phát thanh để phát bài hát của họ.)
  • (Vụ bê bối về hối lộ phát thanh trong ngành công nghiệp âm nhạc đã dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of payola": bị buộc tội hối lộ phát thanh.

    • The famous DJ was accused of payola after evidence of secret payments emerged. (DJ nổi tiếng đã bị buộc tội hối lộ phát thanh sau khi bằng chứng về các khoản thanh toán bí mật xuất hiện.)
  • "to engage in payola": tham gia vào hành vi hối lộ phát thanh.

    • The investigation revealed that several stations engaged in payola to boost certain artists. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số đài đã tham gia hối lộ phát thanh để thúc đẩy các nghệ sĩ nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Payola (n): chỉ dạng danh từ, không biến thể khác.
  • Pay-for-play (n): trả tiền để được phát (một hình thức tương tự nhưng có thể hợp pháp hơn trong một số bối cảnh).
    • Pay-for-play practices are often seen as a gray area in the music business. (Thực hành trả tiền để được phát thường được xem một khu vực xám trong kinh doanh âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bribe (n): hối lộ (nói chung).
    • The company offered a bribe to the official to win the contract. (Công ty đã đưa hối lộ cho quan chức để giành hợp đồng.)
  • Kickback (n): tiền hoa hồng bất hợp pháp.
    • The contractor received a kickback for inflating the project costs. (Nhà thầu đã nhận tiền hoa hồng bất hợp pháp thổi phồng chi phí dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả tiền để mua chuộc.
    • They tried to pay off the radio host to play their song. (Họ đã cố gắng trả tiền để mua chuộc người dẫn chương trình phát thanh để phát bài hát của họ.)
  • Buy off: mua chuộc (bằng tiền).
    • The label bought off several DJs to ensure airplay. (Hãng thu âm đã mua chuộc nhiều DJ để đảm bảo được phát sóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Payola scandal": vụ bê bối hối lộ phát thanh.
    • The payola scandal of the 1950s changed the music industry forever. (Vụ bê bối hối lộ phát thanh những năm 1950 đã thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc mãi mãi.)
  • "Under the table": bí mật, không chính thức (thường liên quan đến hối lộ).
    • Payments were made under the table to influence the playlist. (Các khoản thanh toán được thực hiện bí mật để ảnh hưởng đến danh sách phát.)