payroll check

payroll check

The employee receives her payroll check on Friday afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Séc trả lươngmột tờ séc được phát hành để thanh toán tiền lương hoặc tiền công cho người lao động.

dụ sử dụng
  • (Công ty phát séc trả lương cho nhân viên vào mỗi thứ Sáu.)
  • ( ấy nhận được séc trả lương đầu tiên sau khi hoàn thành thời gian đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cash a payroll check": đổi séc trả lương thành tiền mặt.
    • He went to the bank to cash his payroll check. (Anh ấy đến ngân hàng để đổi séc trả lương thành tiền mặt.)
  • "to endorse a payroll check": mặt sau séc trả lương để xác nhận.
    • You must endorse the payroll check before depositing it. (Bạn phải mặt sau séc trả lương trước khi gửi vào tài khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Payroll (danh từ): bảng lương, danh sách nhân viên được trả lương.
    • The payroll department manages salaries and wages. (Phòng bảng lương quản lý tiền lương tiền công.)
  • Paycheck (danh từ): séc lương, tiền lương (thường dùng thay thế cho payroll check trong văn nói).
    • Her paycheck was deposited directly into her bank account. (Tiền lương của ấy được chuyển thẳng vào tài khoản ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Salary check: séc trả lương (thường dùng cho nhân viên hưởng lương tháng).
  • Wage check: séc trả công (thường dùng cho công nhân làm theo giờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "payroll check", nhưng có thể dùng với động từ "issue" (phát hành) hoặc "receive" (nhận).
Thành ngữ liên quan
  • "Live paycheck to paycheck": sống phụ thuộc vào đồng lương, hết tháng lại hết tiền.
    • Many workers live paycheck to paycheck and cannot afford unexpected expenses. (Nhiều công nhân sống phụ thuộc vào đồng lương không thể chi trả các khoản chi phí bất ngờ.)