pays de la loire
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vùng đất nông nghiệp ở miền tây nước Pháp, giáp vịnh Biscay: "Pays de la Loire" là tên gọi của một vùng hành chính và lịch sử nằm ở phía tây nước Pháp. Vùng này nổi tiếng với nền nông nghiệp phát triển, đặc biệt là trồng nho, sản xuất rượu vang, và chăn nuôi gia súc. Tên gọi này có nghĩa đen là "Vùng đất của sông Loire".
Ví dụ sử dụng
- (Pays de la Loire nổi tiếng với những lâu đài đẹp và vườn nho.)
- (Nhiều du khách đến thăm Pays de la Loire để khám phá di sản nông nghiệp phong phú của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be from Pays de la Loire": đến từ vùng Pays de la Loire.
- She is originally from Pays de la Loire, but now lives in Paris. (Cô ấy gốc từ vùng Pays de la Loire, nhưng hiện sống ở Paris.)
"the cuisine of Pays de la Loire": ẩm thực của vùng Pays de la Loire.
- The cuisine of Pays de la Loire features seafood and fresh vegetables. (Ẩm thực của vùng Pays de la Loire có đặc sản hải sản và rau tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pays de la Loire (danh từ riêng, không thay đổi): là tên địa danh cố định, không có biến thể.
- Loire-Atlantique (danh từ riêng): một tỉnh trong vùng Pays de la Loire.
- Nantes (danh từ riêng): thành phố lớn nhất của vùng Pays de la Loire.
Từ đồng nghĩa
- Vùng đất sông Loire: cách dịch nghĩa đen của "Pays de la Loire".
- Vùng hành chính phía tây nước Pháp: mô tả vị trí và chức năng của vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến địa danh này.
Thành ngữ liên quan
- "as calm as the Loire": bình yên như sông Loire (ám chỉ sự thanh bình của vùng đất này).
- The countryside in Pays de la Loire is as calm as the Loire. (Vùng nông thôn ở Pays de la Loire bình yên như sông Loire.)