pea family
Định nghĩa
Danh từ: "pea family" (họ Đậu) là một danh từ riêng chỉ một họ thực vật lớn, bao gồm cây gỗ, cây bụi, dây leo và các loại thảo mộc có quả dạng đậu (vỏ đậu). Họ này được chia thành các phân họ chính: Caesalpiniaceae, Mimosaceae và Papilionaceae để tiện cho việc phân loại.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Đậu bao gồm nhiều loại cây lương thực quan trọng như đậu, đậu lăng và đậu Hà Lan.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Đậu để hiểu về sự tiến hóa của thực vật và quá trình cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"belong to the pea family": thuộc về họ Đậu.
- Soybeans belong to the pea family and are rich in protein. (Đậu nành thuộc họ Đậu và giàu protein.)
"members of the pea family": các thành viên của họ Đậu.
- Acacia trees are members of the pea family, found in tropical regions. (Cây keo là thành viên của họ Đậu, thường thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Legume family (n): họ Đậu (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Legumes, such as peanuts and chickpeas, come from the legume family. (Các loại đậu, như lạc và đậu gà, thuộc họ Đậu.)
Fabaceae (n): tên khoa học của họ Đậu.
- Fabaceae is the scientific name for the pea family. (Fabaceae là tên khoa học của họ Đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Legume family: họ Đậu (thường dùng trong nông nghiệp và dinh dưỡng).
- Fabaceae: tên thực vật học chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Pea family plants: thực vật thuộc họ Đậu.
- Pea family plants are known for their ability to fix nitrogen in the soil. (Thực vật họ Đậu nổi tiếng với khả năng cố định đạm trong đất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pea family".