peace initiative

peace initiative

A diplomat presents a peace initiative at a round table.

Định nghĩa

Danh từ: Sáng kiến hòa bìnhmột bước đi mở đầu hoặc hành động cụ thể nhằm khởi xướng thúc đẩy quá trình đàm phán để đạt được một hiệp ước hòa bình. "Peace initiative" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc xung đột trang, nhấn mạnh tính chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp hòa bình.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc đã khởi xướng một sáng kiến hòa bình mới để chấm dứt cuộc nội chiến.)
  • (Cả hai bên đã đồng ý ủng hộ sáng kiến hòa bình, hy vọng về một lệnh ngừng bắn lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a peace initiative": thực hiện một sáng kiến hòa bình.

    • The president decided to take a peace initiative by inviting rebel leaders to the negotiating table. (Tổng thống quyết định thực hiện một sáng kiến hòa bình bằng cách mời các thủ lĩnh phiến quân đến bàn đàm phán.)
  • "to propose a peace initiative": đề xuất một sáng kiến hòa bình.

    • The foreign minister proposed a peace initiative that included economic incentives. (Bộ trưởng ngoại giao đã đề xuất một sáng kiến hòa bình bao gồm các ưu đãi kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Peace process (danh từ): quá trình hòa bìnhmột chuỗi các bước liên tục để đạt được hòa bình, thường bao gồm nhiều sáng kiến.

    • The peace process has been slow but steady. (Quá trình hòa bình diễn ra chậm nhưng ổn định.)
  • Peace proposal (danh từ): đề xuất hòa bìnhmột kế hoạch cụ thể hơn, thường một phần của sáng kiến.

    • The peace proposal was rejected by the opposition. (Đề xuất hòa bình đã bị phe đối lập bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peace offer: lời đề nghị hòa bình, thường mang tính chất mời gọi đàm phán.

    • The government made a peace offer to the insurgents. (Chính phủ đã đưa ra lời đề nghị hòa bình với quân nổi dậy.)
  • Conciliatory move: bước đi hòa giảimột hành động nhằm xoa dịu xung đột.

    • The ceasefire was a conciliatory move in the peace initiative. (Lệnh ngừng bắn một bước đi hòa giải trong sáng kiến hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bring about peace: mang lại hòa bình.

    • The peace initiative helped bring about peace after years of war. (Sáng kiến hòa bình đã giúp mang lại hòa bình sau nhiều năm chiến tranh.)
  • To negotiate peace: đàm phán hòa bình.

    • They are trying to negotiate peace through this initiative. (Họ đang cố gắng đàm phán hòa bình thông qua sáng kiến này.)
Thành ngữ liên quan
  • To extend an olive branch: giơ cành ô liumột hành động tượng trưng cho việc đề nghị hòa bình hoặc hòa giải.
    • By launching the peace initiative, the leader extended an olive branch to the opposing faction. (Bằng cách khởi xướng sáng kiến hòa bình, nhà lãnh đạo đã giơ cành ô liu cho phe đối lập.)