peace-loving

peace-loving

The peace-loving family enjoys a quiet picnic in the park.

Định nghĩa

peace-loving (Tính từ): Yêu chuộng hòa bình, ưa hòa bình. - Chỉ một người, một nhóm người, hoặc một quốc gia khuynh hướng hoặc thái độ ủng hộ hòa bình, muốn tránh xung đột bạo lực.

dụ sử dụng
  • (Người dân của quốc gia nhỏ bé này được biết đến như những công dân yêu chuộng hòa bình.)
  • (Một xã hội yêu chuộng hòa bình luôn tìm kiếm giải pháp ngoại giao trước khi dùng đến chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peace-loving nature": bản chất yêu chuộng hòa bình.

    • Her peace-loving nature made her an excellent mediator in conflicts. (Bản chất yêu chuộng hòa bình của ấy khiến trở thành một người hòa giải xuất sắc trong các cuộc xung đột.)
  • "peace-loving nation": quốc gia yêu chuộng hòa bình.

    • Despite its military strength, the country remains a peace-loving nation. (Mặc dù sức mạnh quân sự, quốc gia này vẫn một nước yêu chuộng hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Peace (Danh từ): hòa bình.
  • Loving (Tính từ): yêu thương, trìu mến.
  • Peaceable (Tính từ): hòa nhã, ưa hòa bình (thường dùng cho tính cách cá nhân).
  • Peaceful (Tính từ): yên bình, hòa bình (thường dùng cho trạng thái).
Từ đồng nghĩa
  • Pacifist: người theo chủ nghĩa hòa bình, phản đối chiến tranh.
  • Non-violent: không bạo lực.
  • Conciliatory: hòa giải, xu hướng làm dịu xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "peace-loving", nhưng có thể dùng:
    • "to promote peace": thúc đẩy hòa bình.
      • The organization works to promote peace in war-torn regions. (Tổ chức này làm việc để thúc đẩy hòa bìnhcác khu vực bị chiến tranh tàn phá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Live in peace": sống trong hòa bình.

    • After years of conflict, the two tribes finally agreed to live in peace. (Sau nhiều năm xung đột, hai bộ lạc cuối cùng đã đồng ý sống trong hòa bình.)
  • "Peace at any price": hòa bình bằng mọi giá (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhượng bộ quá mức).

    • Some critics accused the government of seeking peace at any price. (Một số nhà phê bình buộc tội chính phủ tìm kiếm hòa bình bằng mọi giá.)