peacefulness

peacefulness

A person finds peacefulness while reading a book in a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự yên bình, sự thanh thản: "peacefulness" chỉ trạng thái không căng thẳng tinh thần hay lo âu, một trạng thái tĩnh lặng yên ả.
    • Sự hòa bình: Nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng không xung đột, chiến tranh, hoặc bạo lực.
dụ sử dụng
  • (Sự yên bình của khu rừng đã giúp ấy thư giãn sau một ngày dài.)
  • (Anh ấy thiền định để đạt được sự thanh thản nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of peacefulness": một cảm giác yên bình.

    • The garden gave her a deep sense of peacefulness. (Khu vườn mang lại cho ấy một cảm giác yên bình sâu sắc.)
  • "peacefulness of mind": sự an tĩnh trong tâm trí.

    • True peacefulness of mind comes from letting go of worries. (Sự an tĩnh thực sự trong tâm trí đến từ việc buông bỏ lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaceful (adj): yên bình, hòa bình.

    • The village is very peaceful at night. (Ngôi làng rất yên bình vào ban đêm.)
  • Peacefully (trạng từ): một cách yên bình.

    • She slept peacefully after the meditation. ( ấy ngủ một cách yên bình sau buổi thiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquility: sự tĩnh lặng, thanh bình.
  • Serenity: sự thanh thản, bình yên.
  • Calmness: sự điềm tĩnh, yên ả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "peacefulness", nhưng có thể dùng với động từ "find"):
    • Find peacefulness: tìm thấy sự yên bình.
      • She found peacefulness in nature. ( ấy tìm thấy sự yên bình trong thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Peace and quiet: yên tĩnh thanh bình (thường dùng để chỉ sự yên lặng không bị quấy rầy).

    • I just need some peace and quiet to read. (Tôi chỉ cần một chút yên tĩnh thanh bình để đọc sách.)
  • At peace: trong trạng thái yên bình (thường dùng cho tâm trạng).

    • After resolving the conflict, he felt at peace. (Sau khi giải quyết xung đột, anh ấy cảm thấy yên bình.)