peacekeeper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ gìn hòa bình, người duy trì hòa khí: "peacekeeper" dùng để chỉ một người có nhiệm vụ hoặc xu hướng ngăn chặn xung đột, duy trì sự yên ổn trong một nhóm, gia đình hoặc cộng đồng.
- Lực lượng gìn giữ hòa bình: Trong bối cảnh quân sự hoặc quốc tế, "peacekeeper" chỉ thành viên của một lực lượng quân đội (thường được ủy quyền quốc tế) được triển khai để duy trì hòa bình tại các khu vực xung đột.
- Súng lục của cảnh sát viên (lịch sử, miền Tây nước Mỹ cũ): Một nghĩa hiếm gặp, chỉ khẩu súng lục mà cảnh sát viên mang theo để thực thi pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Người giữ gìn hòa khí:
- She's the peacekeeper in that family, always calming arguments between her siblings. (Cô ấy là người giữ gìn hòa khí trong gia đình đó, luôn xoa dịu các cuộc tranh cãi giữa anh chị em.)
- Lực lượng gìn giữ hòa bình:
- United Nations peacekeepers were sent to the conflict zone to protect civilians. (Các lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã được gửi đến khu vực xung đột để bảo vệ dân thường.)
- Súng lục của cảnh sát viên (nghĩa cổ):
- The sheriff's peacekeeper was always holstered at his side. (Khẩu súng lục của cảnh sát trưởng luôn được đặt trong bao bên hông ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a peacekeeper": đóng vai trò người giữ gìn hòa bình.
- In many international negotiations, neutral countries act as peacekeepers. (Trong nhiều cuộc đàm phán quốc tế, các quốc gia trung lập đóng vai trò là người giữ gìn hòa bình.)
- "peacekeeping mission": nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
- The troops were deployed on a peacekeeping mission in the region. (Quân đội được triển khai trong một nhiệm vụ gìn giữ hòa bình tại khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Peacekeeping (danh từ/tính từ): hành động gìn giữ hòa bình; thuộc về gìn giữ hòa bình.
- Peacekeeping operations require careful planning. (Các chiến dịch gìn giữ hòa bình đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
- Peacekeeper không có dạng động từ hay tính từ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến peace (hòa bình) và keeper (người giữ).
Từ đồng nghĩa
- Mediator: người hòa giải (trong xung đột cá nhân hoặc nhóm).
- Peacemaker: người tạo ra hòa bình, thường mang nghĩa tích cực hơn "peacekeeper" trong ngữ cảnh hòa giải.
- UN soldier: lính Liên Hợp Quốc (trong bối cảnh quân sự quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "peacekeeper". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Keep the peace: giữ gìn hòa bình. - The officer's job is to keep the peace in the neighborhood. (Công việc của viên cảnh sát là giữ gìn hòa bình trong khu phố.)
Thành ngữ liên quan
- Peace at any price: hòa bình bằng mọi giá (thường chỉ sự nhượng bộ quá mức).
- He believes in peace at any price, even if it means giving up some freedoms. (Anh ấy tin vào hòa bình bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là từ bỏ một số quyền tự do.)