peacekeeping mission
Định nghĩa
Danh từ:
Phái bộ gìn giữ hòa bình – hoạt động duy trì hòa bình do lực lượng quân sự thực hiện (đặc biệt khi lực lượng quân sự quốc tế áp đặt lệnh ngừng bắn giữa các nhóm hoặc quốc gia thù địch).
Ví dụ sử dụng
- (Liên Hợp Quốc đã triển khai một phái bộ gìn giữ hòa bình đến khu vực xung đột.)
- (Nhiều binh sĩ đã tình nguyện tham gia phái bộ gìn giữ hòa bình ở châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a peacekeeping mission": lãnh đạo một phái bộ gìn giữ hòa bình. (Cô ấy được chọn để lãnh đạo phái bộ gìn giữ hòa bình trong khu vực.)
- "to withdraw a peacekeeping mission": rút một phái bộ gìn giữ hòa bình. (Chính phủ quyết định rút phái bộ gìn giữ hòa bình sau lệnh ngừng bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Peacekeeping (danh từ): hoạt động gìn giữ hòa bình. (Gìn giữ hòa bình là cần thiết cho sự ổn định toàn cầu.)
- Peacekeeper (danh từ): người tham gia gìn giữ hòa bình. (Những người gìn giữ hòa bình đã tuần tra biên giới.)
- Mission (danh từ): phái bộ, nhiệm vụ. (Phái bộ đã hoàn thành thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Lực lượng gìn giữ hòa bình: nhấn mạnh vào lực lượng tham gia.
- Phái bộ hòa bình: tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out a peacekeeping mission: thực hiện một phái bộ gìn giữ hòa bình. (Quân đội đã thực hiện phái bộ gìn giữ hòa bình với kỷ luật.)
- End a peacekeeping mission: kết thúc một phái bộ gìn giữ hòa bình. (Hội đồng đã bỏ phiếu kết thúc phái bộ gìn giữ hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
- Peace mission: nhiệm vụ hòa bình (dùng cho cả mục đích ngoại giao). (Đại sứ bắt đầu một nhiệm vụ hòa bình đến các quốc gia đang chiến tranh.)