peacekeeping
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động gìn giữ hòa bình: "peacekeeping" chỉ hành động duy trì hòa bình giữa các nhóm thù địch, thường do lực lượng quân đội quốc tế thực hiện, đặc biệt khi các lực lượng này thực thi một thỏa thuận ngừng bắn giữa các quốc gia hoặc nhóm đối địch.
Tính từ:
- Liên quan đến gìn giữ hòa bình: "peacekeeping" dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc bảo vệ hòa bình giữa các nhóm thù địch bởi lực lượng quân đội quốc tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The United Nations is involved in peacekeeping in many conflict zones. (Liên Hợp Quốc tham gia vào hoạt động gìn giữ hòa bình ở nhiều khu vực xung đột.)
- Peacekeeping requires careful negotiation and military presence. (Hoạt động gìn giữ hòa bình đòi hỏi sự đàm phán cẩn thận và sự hiện diện quân sự.)
Tính từ:
- The peacekeeping force was deployed to the border. (Lực lượng gìn giữ hòa bình đã được triển khai đến biên giới.)
- She works as a peacekeeping officer for the UN. (Cô ấy làm việc như một sĩ quan gìn giữ hòa bình cho Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peacekeeping mission": nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
- The peacekeeping mission lasted for three years. (Nhiệm vụ gìn giữ hòa bình kéo dài ba năm.)
"peacekeeping operation": chiến dịch gìn giữ hòa bình.
- The peacekeeping operation involved troops from 12 countries. (Chiến dịch gìn giữ hòa bình có sự tham gia của quân đội từ 12 quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Peacekeeper (danh từ): người gìn giữ hòa bình.
- The peacekeepers helped maintain order in the region. (Những người gìn giữ hòa bình đã giúp duy trì trật tự trong khu vực.)
Peacekeeping force (cụm danh từ): lực lượng gìn giữ hòa bình.
- The peacekeeping force was praised for its effectiveness. (Lực lượng gìn giữ hòa bình được khen ngợi vì hiệu quả của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Peacemaking (danh từ/tính từ): làm hòa, xây dựng hòa bình (thường nhấn mạnh vào quá trình đàm phán hơn là hành động quân sự).
- Conflict resolution (cụm danh từ): giải quyết xung đột.
- Truce enforcement (cụm danh từ): thực thi ngừng bắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "peacekeeping", nhưng có thể liên quan: - Keep the peace: giữ gìn hòa bình. - The soldiers were sent to keep the peace. (Những người lính được gửi đến để giữ gìn hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "peacekeeping", nhưng có thể liên quan: - Make peace: làm hòa. - The two countries finally made peace after years of war. (Hai quốc gia cuối cùng đã làm hòa sau nhiều năm chiến tranh.)