peach orchard

peach orchard

A family walks through a peach orchard on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: - Vườn đào: "Peach orchard" một khu đất được trồng nhiều cây đào (cây ăn quả cho ra quả đào), thường được canh tác để thu hoạch quả hoặc làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân sở hữu một vườn đào rộng lớn với hàng trăm cây.)
  • (Vào mùa xuân, vườn đào tràn ngập những bông hoa màu hồng.)
  • (Họ đã đến thăm một vườn đào để hái những quả đào tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a peach orchard": làm việc trong vườn đào.
    • During harvest season, many workers are hired to work in the peach orchard. (Vào mùa thu hoạch, nhiều công nhân được thuê để làm việc trong vườn đào.)
  • "peach orchard pests": sâu bệnh trong vườn đào.
    • Farmers must control peach orchard pests to ensure a good crop. (Nông dân phải kiểm soát sâu bệnh trong vườn đào để đảm bảo mùa màng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchard (danh từ): vườn cây ăn quả nói chung.
    • An apple orchard is different from a peach orchard. (Vườn táo khác với vườn đào.)
  • Peach tree (danh từ): cây đào.
    • Each peach tree in the orchard produces dozens of fruits. (Mỗi cây đào trong vườn cho ra hàng chục quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Vườn đào (cụm từ tiếng Việt tương đương): khu vực trồng đào.
  • Đồn điền đào (ít dùng): vùng đất rộng trồng đào để kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to pick peaches from a peach orchard": hái đào từ vườn đào.
    • We spent the afternoon picking peaches from a peach orchard. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để hái đào từ một vườn đào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "peach orchard", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh vườn đào trong văn hóa:
    • "Vườn đào nở hoa": (thành ngữ tiếng Việt) chỉ sự may mắn, tốt đẹp, thường dùng trong dịp Tết.
      • Mùa xuân đến, vườn đào nở hoa, mang lại niềm vui cho mọi người. (Mùa xuân đến, vườn đào nở hoa, mang lại niềm vui cho mọi người.)