peacock butterfly
Định nghĩa
Danh từ: Một loài bướm châu Âu có đôi cánh màu nâu đỏ, mỗi cánh được đánh dấu bằng một đốm mắt màu tím.
Ví dụ sử dụng
- (Bướm công là một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn châu Âu vào mùa xuân.)
- (Tôi thấy một con bướm công xinh đẹp đang đậu trên một bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a peacock butterfly": tìm thấy hoặc nhìn thấy loài bướm này.
- Birdwatchers often spot a peacock butterfly near nettles. (Những người quan sát chim thường tìm thấy bướm công gần cây tầm ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp; từ này là một cụm danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Bướm công (tên gọi thông thường trong tiếng Việt).
- Bướm mắt công (tên gọi khác dựa trên đặc điểm đốm mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "peacock butterfly".