peacock flower

peacock flower

The peacock flower blooms with brilliant red and orange blossoms in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Một loại cây hoặc cây bụi nhiệt đới nguồn gốc từ Madagascar, nổi bật với các chùm hoa lớn màu đỏ tươi cam, thường được trồngcác vùng nhiệt đới để làm cảnh. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Poinciana.

dụ sử dụng
  • (Cây peacock flower nở hoa rực rỡ dưới ánh mặt trời nhiệt đới.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây peacock flower trong vườn những bông hoa đỏ cam nổi bật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peacock flower" thường được dùng để chỉ loài cây cảnh hoa sặc sỡ, đôi khi được gọi là "cây công" trong tiếng Việt do vẻ đẹp lộng lẫy của hoa.
  • Trong văn học hoặc miêu tả, từ này có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho sự rực rỡ, kiêu hãnh.
Biến thể từ gần giống
  • Peacock flower tree (cụm danh từ): Cùng nghĩa với peacock flower, nhấn mạnh dạng cây thân gỗ.
  • Poinciana (danh từ): Tên khoa học của loài cây này, đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Flamboyant tree (cây hoa phượng vĩ): Một loài cây nhiệt đới khác hoa đỏ cam tương tự, nhưng khác chi.
  • Royal poinciana (cây phượnghoàng gia): Tên gọi phổ biến khác của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • To bloom like a peacock flower: nở rộ như hoa peacock flower (ẩn dụ cho sự phát triển mạnh mẽ, rực rỡ).
    • Her talent bloomed like a peacock flower after years of practice. (Tài năng của ấy nở rộ như hoa peacock flower sau nhiều năm luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • As showy as a peacock flower: rực rỡ, phô trương như hoa peacock flower.
    • His outfit was as showy as a peacock flower at the party. (Trang phục của anh ấy rực rỡ như hoa peacock flower tại bữa tiệc.)