peak season
Định nghĩa
Danh từ: Mùa cao điểm (dùng để chỉ khoảng thời gian trong năm có nhu cầu đi lại, du lịch hoặc hoạt động thương mại cao nhất, thường đi kèm với giá cả đắt đỏ và lượng khách đông nhất).
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã đi du lịch châu Âu vào mùa cao điểm.)
- (Giá khách sạn cao hơn nhiều trong mùa cao điểm.)
- (Chúng tôi tránh đặt vé máy bay vào mùa cao điểm để tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peak season" có thể được dùng với các lĩnh vực khác ngoài du lịch, như nông nghiệp, bán lẻ, hoặc thể thao:
- The peak season for mangoes is from April to June. (Mùa cao điểm của xoài là từ tháng Tư đến tháng Sáu.)
- Retail stores hire extra staff during the holiday peak season. (Các cửa hàng bán lẻ thuê thêm nhân viên trong mùa cao điểm lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- High season (danh từ): đồng nghĩa với "peak season", thường dùng trong ngành du lịch.
- Low season (danh từ): trái nghĩa, chỉ mùa thấp điểm, ít khách du lịch và giá rẻ hơn.
- Shoulder season (danh từ): mùa giữa cao điểm và thấp điểm, có giá cả và lượng khách trung bình.
Từ đồng nghĩa
- High season: mùa cao điểm (đồng nghĩa hoàn toàn).
- Busy season: mùa bận rộn (thường dùng trong kinh doanh hoặc nông nghiệp).
- Rush season: mùa cao điểm (nhấn mạnh sự đông đúc và gấp rút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "peak season", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Travel during peak season: đi du lịch vào mùa cao điểm. - Book for peak season: đặt trước cho mùa cao điểm.
Thành ngữ liên quan
"Strike while the iron is hot": tận dụng thời điểm thuận lợi (có thể áp dụng khi mùa cao điểm là thời điểm kiếm lời).
- Businesses often strike while the iron is hot during peak season. (Các doanh nghiệp thường tận dụng thời cơ trong mùa cao điểm.)
"Make hay while the sun shines": làm việc khi có cơ hội tốt (tương tự như trên).
- Tour guides work extra hard during peak season to make hay while the sun shines. (Hướng dẫn viên du lịch làm việc chăm chỉ hơn trong mùa cao điểm để tận dụng cơ hội.)