peaked cap

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lưỡi trai: "peaked cap" một loại đỉnh phẳng, hình tròn một phần nhô ra phía trước gọi là lưỡi trai (visor) để che nắng hoặc tạo phong cách. Loại này thường được dùng trong quân đội, cảnh sát, hoặc đồng phục.
dụ sử dụng
  • (Người cảnh sát đội một chiếc lưỡi trai gọn gàng như một phần của đồng phục.)
  • (Dưới ánh nắng gắt, người thủy thủ chỉnh lại lưỡi trai của mình để che mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip one's peaked cap": chạm nhẹ vào lưỡi trai như một cử chỉ chào hoặc kính trọng.
    • The old soldier tipped his peaked cap to the flag. (Người lính già chạm nhẹ lưỡi trai của mình chào lá cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peak (n): lưỡi trai (phần nhô ra của ).
    • The peak of his cap was worn and faded. (Lưỡi trai của anh ấy đã phai màu.)
  • Cap (n): (nói chung, không lưỡi trai).
    • He took off his cap and wiped his forehead. (Anh ấy cởi lau trán.)
Từ đồng nghĩa
  • Forage cap: quân đội lưỡi trai (thường dùng trong quân ngũ).
  • Service cap: đồng phục (dùng trong cảnh sát, quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "peaked cap", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to wear a peaked cap" (đội lưỡi trai).
    • The train conductor always wears a peaked cap. (Người soát vé tàu luôn đội lưỡi trai.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a peaked cap": mang ý nghĩa tượng trưng cho quyền lực hoặc chức vụ (thường trong quân đội hoặc cảnh sát).
    • The general's peaked cap was a symbol of his authority. (Chiếc lưỡi trai của vị tướng biểu tượng cho quyền lực của ông.)
peaked cap
A police officer wears a peaked cap as part of his uniform.