peanut vine

peanut vine

The peanut vine produces yellow flowers that bend down to the ground.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây lạc (cây đậu phộng): "peanut vine" chỉ cây lạc, một loại cây trồng phổ biếnvùng nhiệt đới ấm áp. Cây hoa vàng rực rỡ mọc trên cuống dài; sau khi thụ phấn, cuống hoa uốn cong xuống đất để quả (củ lạc) chín dưới lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây lạc trên cánh đồng của mình.)
  • (Cây lạc cần đất ấm nhiều ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peanut vine" thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ cây lạc đang sinh trưởng, khác với "peanut" (hạt lạc) đã thu hoạch.
    • The peanut vine has yellow flowers that eventually produce peanuts. (Cây lạc hoa màu vàng, cuối cùng tạo ra củ lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Peanut (n): hạt lạc (phần ăn được).
    • She ate a handful of peanuts. ( ấy ăn một nắm hạt lạc.)
  • Peanut plant (n): cây lạc (đồng nghĩa với "peanut vine").
    • The peanut plant grows low to the ground. (Cây lạc mọc thấp sát mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Groundnut vine: cây lạc (từ đồng nghĩa, thường dùngcác nước nói tiếng Anh khác).
  • Peanut plant: cây lạc (từ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peanut vine".
Thành ngữ liên quan
  • "Peanut" (nghĩa bóng): chỉ số tiền nhỏ.
    • He was paid peanuts for his hard work. (Anh ấy được trả rất ít tiền cho công việc vất vả của mình.)
  • : Thành ngữ này dùng "peanut" (hạt lạc), không phải "peanut vine".