peanut worm

peanut worm

A peanut worm burrows into the sandy seabed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sâu lạc (peanut worm) một loại giun biển nhỏ, không phân đốt. Khi bị quấy rầy hoặc gặp nguy hiểm, có thể rụt phần trước của cơ thể vào bên trong, khiến cho toàn bộ cơ thể trông giống như một hạt lạc (đậu phộng). Đặc điểm này nguồn gốc của tên gọi "peanut worm".

dụ sử dụng
  • (Sâu lạc một sinh vật thú vị được tìm thấyđáy biển cát.)
  • (Khi bị quấy rầy, sâu lạc rụt phần trước của cơ thể, trông giống như một hạt lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peanut worm" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc động vật học để mô tả một nhóm giun thuộc ngành Sipuncula.
    • Marine biologists study the peanut worm to understand its unique defensive behavior. (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu sâu lạc để hiểu hành vi phòng thủ độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Peanut worm tên gọi chung; không biến thể chính thức nhưng có thể gọi là sâu lạc trong tiếng Việt.
  • Sipunculan (danh từ): tên khoa học của nhóm giun này.
    • Sipunculans are often referred to as peanut worms due to their shape. (Các loài sipunculan thường được gọi là sâu lạc hình dạng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sipunculid worm: giun sipunculid (tên khoa học).
  • Peanut worm không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "peanut worm" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peanut worm".