pearl bailey

Định nghĩa

Danh từ riêng: Pearl Bailey tên của một nữ ca sĩ người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1918 đến năm 1990. được biết đến với giọng hát mạnh mẽ, phong cách biểu diễn duyên dáng sự nghiệp kéo dài trong nhiều thập kỷ.

dụ sử dụng
  • (Pearl Bailey một ca sĩ được yêu mến, đã biểu diễn trong nhiều vở nhạc kịch Broadway.)
  • (Nhiều người nhớ đến Pearl Bailey giọng hát ấm áp sự hiện diện đầy lôi cuốn trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Pearl Bailey style": phong cách biểu diễn đặc trưng của Pearl Bailey, thường mang tính giải trí cao gần gũi với khán giả.
    • Her rendition of the song is often compared to the Pearl Bailey style. (Bản trình diễn bài hát của ấy thường được so sánh với phong cách Pearl Bailey.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailey (danh từ riêng): họ của , đôi khi được dùng để chỉ riêng trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • The audience gave Bailey a standing ovation. (Khán giả đã dành cho Bailey một tràng pháo tay đứng dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca sĩ huyền thoại: dùng để chỉ những ca sĩ tầm ảnh hưởng lớn như Pearl Bailey.
  • Nghệ sĩ Broadway: nổi tiếng với các buổi biểu diễn trên sân khấu Broadway.
Các cụm từ liên quan
  • Pearl Bailey's legacy: di sản của Pearl Bailey, bao gồm các bản thu âm ảnh hưởng của đối với âm nhạc đại chúng.
    • Pearl Bailey's legacy continues to inspire young singers today. (Di sản của Pearl Bailey tiếp tục truyền cảm hứng cho các ca sĩ trẻ ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Pearl Bailey in one's field: trở thành một người xuất sắc được kính trọng trong lĩnh vực của mình, giống như Pearl Bailey trong âm nhạc.
    • She is considered a Pearl Bailey in the world of jazz. ( ấy được coi một Pearl Bailey trong thế giới nhạc jazz.)